bouncy

Học thuật
Thân thiện
bouncy

The child plays with a bouncy red ball in the garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sinh động, đầy khí thế, sôi nổi: Dùng để mô tả một thứ đó nhịp điệu nhanh, vui vẻ tràn đầy năng lượng, thường âm nhạc, hành động hoặc tính cách.
    • Đàn hồi, co giãn, dễ nảy: Dùng để mô tả một vật khả năng nảy lên hoặc trở lại hình dạng ban đầu một cách dễ dàng sau khi bị nén hoặc kéo căng.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa sinh động, sôi nổi):

    • The children danced to the bouncy music. (Bọn trẻ nhảy theo điệu nhạc sôi động.)
    • She has a bouncy personality that cheers everyone up. ( ấy tính cách sôi nổi khiến mọi người đều vui lên.)
  • Tính từ (nghĩa đàn hồi, dễ nảy):

    • The bouncy ball flew high into the air. (Quả bóng dễ nảy bay cao lên trời.)
    • I prefer a mattress that is firm, not too bouncy. (Tôi thích một tấm nệm chắc, không quá đàn hồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bouncy castle": Lâu đài hơi (một đồ chơi lớn bằng nhựa dẻo bơm hơi để trẻ em nhảy lên).

    • The kids spent hours in the bouncy castle at the fair. (Bọn trẻ dành hàng giờ trong lâu đài hơihội chợ.)
  • "Bouncy hair": Mái tóc bồng bềnh, đầy sức sống (tóc dày khỏe, độ đàn hồi tốt).

    • She is famous for her shiny, bouncy hair. ( ấy nổi tiếng với mái tóc bóng mượt bồng bềnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Bounce (động từ): Nảy lên, bật lên.

    • The ball bounced down the stairs. (Quả bóng nảy xuống cầu thang.)
  • Bounciness (danh từ): Tính đàn hồi, sự sôi nổi.

    • The bounciness of the trampoline is perfect for exercise. (Độ đàn hồi của tấm bạt lò xo rất hoàn hảo cho việc tập thể dục.)
Từ đồng nghĩa
  • Lively, energetic (sinh động, tràn đầy năng lượng): (một giai điệu sinh động).
  • Springy, elastic (đàn hồi, co giãn): (bãi cỏ đàn hồi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ 'bouncy' tính từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc 'bounce').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'bouncy').

bouncy

The child plays with a bouncy red ball in the garden.

Adjective
  1. sinh động, đầy khí thế, đầy sinh khí, sôi nổi, hăng hái
    • bouncy tunes
      những giai điệu sôi động
  2. đàn hồi, co giãn, dễ nảy, bật lên

Từ tương tự

Từ gần giống