pound net
Danh từ: Lưới vây, lưới đăng (một loại bẫy cá bao gồm một hệ thống lưới được sắp xếp để dẫn cá vào một khu vực có rào chắn, thường có hình dạng giống như một cái chuồng hoặc vây).
- (Ngư dân đặt một lưới vây gần bờ để bắt cá di cư.)
- (Sử dụng lưới đăng là một phương pháp hiệu quả cho việc đánh bắt cá thương mại.)
- Pound net thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghề cá ven biển, nơi lưới được cố định bằng cọc hoặc neo để tạo thành một cái bẫy hình chữ nhật hoặc tròn.
- (Lưới vây được thiết kế để bẫy cá mà không làm hại chúng, cho phép thu hoạch có chọn lọc.)
- Pound (danh từ): chuồng, vây (dùng để nhốt gia súc hoặc cá). Ví dụ: (một cái chuồng cho chó hoang).
- Net (danh từ): lưới. Ví dụ: (lưới đánh cá).
- Fish trap: bẫy cá (một thuật ngữ chung hơn cho bất kỳ thiết bị nào dùng để bắt cá).
- Weir: đăng cá (một hàng rào hoặc lưới được đặt ở sông hoặc suối để dẫn cá vào bẫy).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pound net", nhưng có thể kết hợp: - Set up a pound net: thiết lập lưới vây. - They set up a pound net every spring to catch salmon. (Họ thiết lập lưới vây vào mỗi mùa xuân để bắt cá hồi.) - Haul in a pound net: kéo lưới vây lên. - The crew hauled in the pound net and found it full of fish. (Đội thuyền kéo lưới vây lên và thấy nó đầy cá.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "pound net". Tuy nhiên, thuật ngữ này đôi khi được dùng ẩn dụ trong ngữ cảnh kinh tế hoặc sinh thái để chỉ một hệ thống thu gom hoặc kiểm soát.