pourboire

/'puəbwɑ:/
Học thuật
Thân thiện
pourboire

Un serveur remercie un client pour le pourboire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tiền thưởng công, tiền trà nước, tiền phong bao: Khoản tiền nhỏ được đưa thêm cho người cung cấp dịch vụ (như phục vụ bàn, lái taxi, người giao hàng) để bày tỏ sự hài lòng cảm ơn, ngoài số tiền phải trả theo hóa đơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a laissé un généreux pourboire au serveur. (Anh ấy đã để lại một khoản tiền thưởng hào phóng cho người phục vụ.)
    • Le pourboire n'est pas inclus dans l'addition. (Tiền thưởng không được tính vào trong hóa đơn.)
    • Est-ce qu'on doit donner un pourboire au chauffeur de taxi ? (Chúng ta phải cho tiền thưởng tài xế taxi không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être au pourboire": được trả lương chủ yếu bằng tiền thưởng của khách.
    • Les serveurs dans ce restaurant sont au pourboire. (Những người phục vụ trong nhà hàng này được trả lương chủ yếu dựa vào tiền thưởng của khách.)
Biến thể từ gần giằng
  • Pourboirer (động từ, ít dùng): cho tiền thưởng.
    • Il a bien pourboiré le livreur. (Anh ta đã cho người giao hàng tiền thưởng khá hậu.)
Từ đồng nghĩa
  • Pourliche (thông tục, ít trang trọng hơn): tiền thưởng, tiền phong bao.
  • Gratification (trang trọng hơn): tiền thưởng, tiền đền đáp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách đặc thù)

pourboire

Un serveur remercie un client pour le pourboire.

danh từ giống đực
  1. tiền thưởng công, tiền trà nước, tiền phong bao

Từ có nhắc đến "pourboire"