bourbier

Học thuật
Thân thiện
bourbier

On s'est retrouvé coincé dans un bourbier après la pluie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vũng bùn: Một vũng nước đọng lẫn với đất, rất lầy lội khó đi qua.
    • Tình huống khó khăn, rắc rối (nghĩa bóng): Một hoàn cảnh phức tạp, lộn xộn hoặc nguy hiểm khó thoát ra.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La voiture est restée coincée dans un bourbier. (Chiếc xe bị mắc kẹt trong một vũng bùn.)
    • Ses mensonges l'ont plongé dans un bourbier juridique. (Những lời nói dối của anh ta đã đẩy anh ta vào một mớ rắc rối pháp lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être dans le bourbier": ở trong tình thế khó khăn, lúng túng.

    • Avec cette dette, l'entreprise est vraiment dans le bourbier. (Với món nợ này, công ty thực sự đangtrong tình thế khó khăn.)
  • "s'enfoncer dans un bourbier": càng lún sâu vào rắc rối.

    • Chaque explication qu'il donne l'enfonce un peu plus dans le bourbier. (Mỗi lời giải thích anh ta đưa ra lại khiến anh ta càng lún sâu vào rắc rối.)
Biến thể từ gần giống
  • Bourbe (n.f): Bùn nhão, bùn lầy.

    • Ses bottes étaient couvertes de bourbe. (Đôi ủng của anh ấy phủ đầy bùn.)
  • Embourber (v.t): Làm mắc bùn, làm sa lầy (nghĩa đen bóng).

    • La pluie a embourbé le chemin. (Cơn mưa đã làm con đường lầy lội.)
Từ đồng nghĩa
  • Marécage (n.m): Đầm lầy, vùng đất lầy lội.
  • Gadoue (n.f): Bùn lỏng, bùn nhão (thườngđường phố).
  • Pétrin (n.m - nghĩa bóng): Tình thế khó khăn, cảnh khốn đốn.
Thành ngữ liên quan
  • "Patauger dans le bourbier": Vật lộn trong khó khăn, lúng túng không tìm được lối thoát.
    • Il patauge dans le bourbier depuis des mois sans trouver de solution. (Anh ta đã vật lộn trong khó khăn hàng tháng trời không tìm ra giải pháp.)
bourbier

On s'est retrouvé coincé dans un bourbier après la pluie.

danh từ giống đực
  1. vũng bùn (đen, bóng)

Từ có nhắc đến "bourbier"