pourpre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Phẩm tía (để nhuộm): Một chất nhuộm màu đỏ tía quý giá, thường được chiết xuất từ một loài ốc biển cụ thể trong thời cổ đại.
- Vải nhuộm tía: Loại vải quý đã được nhuộm bằng phẩm tía, thường dành cho giới quý tộc hoặc hoàng gia.
- Sự đỏ mặt: Hành động hoặc trạng thái mặt trở nên đỏ, thường do xúc động, ngượng ngùng hoặc xấu hổ.
- (Tôn giáo) Chức hồng y: Chức vụ cao cấp trong Giáo hội Công giáo; màu áo choàng của các hồng y.
- (Từ cũ) Vương quyền: Biểu tượng cho quyền lực tối cao của hoàng đế hoặc nhà vua.
Danh từ giống đực:
- Màu tía: Màu sắc đỏ sẫm pha tím, nằm giữa đỏ và tím trên quang phổ.
- (Động vật học) Ốc gai tía: Tên một loài ốc biển (tên khoa học: Murex) từng được dùng để chiết xuất thuốc nhuộm màu tía.
Tính từ:
- (Có) màu tía: Mô tả một vật có màu đỏ tím, màu của hoàng gia hoặc giới quý tộc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái:
- La pourpre était un symbole de pouvoir dans l'Antiquité. (Phẩm tía là biểu tượng của quyền lực thời cổ đại.)
- Elle a rougi, une vive pourpre lui monta aux joues. (Cô ấy đỏ mặt, một màu đỏ thẹn thùng bừng lên trên má.)
- Il a été élevé à la pourpre cardinalice. (Ông ấy đã được thăng lên chức hồng y.)
Danh từ giống đực:
- Le pourpre de ce tableau est magnifique. (Màu tía trong bức tranh này thật tuyệt đẹp.)
- Le pourpre rétinien est une partie de l'œil. (Màng lưới màu tía là một phần của mắt.)
Tính từ:
- Il portait une toge pourpre. (Ông ấy mặc một chiếc áo choàng màu tía.)
Các cách sử dụng nâng cao
"La pourpre romaine": Phẩm tía La Mã, loại thuốc nhuộm tía nổi tiếng và đắt đỏ của Đế chế La Mã.
- La pourpre romaine était réservée aux empereurs. (Phẩm tía La Mã được dành riêng cho các hoàng đế.)
"Pourpre cardinalice": Chức hồng y (nghĩa bóng từ màu áo choàng).
- Il aspirait à la pourpre cardinalice. (Ông ấy khao khát đạt được chức hồng y.)
"Être né dans la pourpre": Sinh ra trong gia đình hoàng tộc, quý tộc (nghĩa bóng).
- Le prince était né dans la pourpre. (Hoàng tử sinh ra trong ngai vàng.)
Biến thể và từ gần giống
Pourpré, e (adj): Một biến thể tính từ cổ hơn, cũng có nghĩa là "màu tía".
- Des teintes pourprées (Những sắc thái màu tía)
Pourpreur (n.m., từ cổ): Thợ nhuộm màu tía.
Empourprer (v.t.): Làm cho có màu tía, nhuộm đỏ.
- Le coucher de soleil empourprait le ciel. (Hoàng hôn nhuộm đỏ bầu trời.)
Từ đồng nghĩa
- Écarlate (n.f./adj.): Màu đỏ tươi, điều (gần nghĩa về màu sắc).
- Violet (n.m./adj.): Màu tím (gần nghĩa về màu sắc).
- Cardinalat (n.m.): Chức hồng y (đồng nghĩa cho nghĩa tôn giáo).
Thành ngữ liên quan
Revêtir la pourpre (nghĩa đen: khoác áo choàng tía): Lên ngôi hoàng đế hoặc trở thành hồng y.
- À la mort de son père, il revêtit la pourpre. (Khi cha ông qua đời, ông đã lên ngôi hoàng đế.)
La pourpre du soir (nghĩa bóng): Màu đỏ rực của bầu trời lúc hoàng hôn.
- Admirer la pourpre du soir. (Chiêm ngưỡng màu đỏ rực của hoàng hôn.)
danh từ giống cái
- phẩm tía (để nhuộm)
- vải nhuộm tía
- sự đỏ mặt
- La pourpre de la pudeursự đỏ mặt thẹn thùng
- (tôn giáo) chức hồng y (cũng) pourpre romaine
- (từ cũ, nghĩa cũ) vương quyền
danh từ giống đực
- màu tía
- étoffe d'un beau pourprevải màu tía đẹp
- (động vật học) ốc gai tía
- pourpre rétinien(giải phẫu) màng lưới màu tía
tính từ
- (có) màu tía
- Manteau pourpreáo choàng màu tía