pourpier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Thực vật học) Cây rau sam: Một loại cây thân thảo, thường mọc hoang hoặc được trồng làm rau ăn, có lá nhỏ, dày và mọng nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le pourpier pousse souvent dans les jardins. (Cây rau sam thường mọc trong các khu vườn.)
- On peut manger le pourpier en salade. (Người ta có thể ăn rau sam trong món salad.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "salade de pourpier": món salad rau sam.
- Cette salade de pourpier est très rafraîchissante. (Món salad rau sam này rất thanh mát.)
Biến thể và từ gần giống
- Pourpier cultivé: rau sam trồng.
- Pourpier sauvage: rau sam dại.
Từ đồng nghĩa
- Portulaca oleracea (tên khoa học): rau sam.
{{pourpier}}
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây rau sam