power pack

power pack

A technician plugs a power pack into a laptop on a workbench.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ nguồn, cụm cấp nguồn: "power pack" một thiết bị được thiết kế để chuyển đổi nguồn điện (thường từ điện lưới) thành một điện áp hoặc dòng điện cụ thể phù hợp với yêu cầu của một thiết bị điện tử hoặc máy móc nhất định. thường bao gồm các linh kiện như biến áp, chỉnh lưu, bộ ổn áp.
dụ sử dụng
  • (Bộ nguồn cho máy tính xách tay của tôi đã ngừng hoạt động, vậy tôi cần mua một cái mới.)
  • (Máy ảnh này sử dụng một cụm cấp nguồn bên ngoài để cung cấp thời lượng pin lâu hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "power pack" trong ngữ cảnh kỹ thuật: Có thể dùng để chỉ bộ nguồn dự phòng hoặc bộ sạc di động.
    • The emergency lighting system is connected to a backup power pack. (Hệ thống chiếu sáng khẩn cấp được kết nối với một bộ nguồn dự phòng.)
  • "power pack" trong đồ chơi hoặc mô hình: Đề cập đến bộ pin hoặc bộ nguồn nhỏ gọn.
    • The remote-controlled car requires a rechargeable power pack. (Chiếc xe điều khiển từ xa cần một bộ nguồn có thể sạc lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Power supply (n): bộ cấp nguồn (thường dùng rộng hơn, bao gồm cả power pack).
    • The computer's power supply failed after a power surge. (Bộ cấp nguồn của máy tính đã hỏng sau một đợt tăng điện.)
  • Battery pack (n): bộ pin (thường chỉ các pin ghép lại thành khối).
    • The power tool uses a lithium-ion battery pack. (Dụng cụ điện dùng bộ pin lithium-ion.)
Từ đồng nghĩa
  • Adapter (bộ chuyển đổi): Nhưng "power pack" nhấn mạnh đến khả năng cung cấp năng lượng hơn chỉ chuyển đổi.
  • Charger (bộ sạc): Nếu "power pack" chức năng sạc pin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "power pack". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như "plug in" (cắm vào) hoặc "connect" (kết nối).
    • You need to plug the power pack into the wall socket. (Bạn cần cắm bộ nguồn vàođiện trên tường.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "power pack".