potiche

Học thuật
Thân thiện
potiche

Une pivoine rose est magnifiquement arrangée dans une potiche en porcelaine blanche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lọ sứ, độc bình: Một vật trang trí bằng sứ, thường hình dáng cao, thon được trưng bày.
    • (Nghĩa bóng, thân mật) Vai làm , bù nhìn: Chỉ một người, thường trong một vị trí lãnh đạo danh nghĩa, nhưng không quyền lực thực sự bị người khác điều khiển.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (nghĩa đen):

    • Elle a acheté une belle potiche chinoise pour décorer le salon. ( ấy đã mua một chiếc độc bình Trung Quốc đẹp để trang trí phòng khách.)
    • La potiche ancienne était très fragile. (Chiếc lọ sứ cổ rất dễ vỡ.)
  • Danh từ giống cái (nghĩa bóng):

    • Le PDG n'est qu'une potiche ; ce sont ses conseillers qui prennent toutes les décisions. (Tổng giám đốc chỉmột vai làm ; chính các cố vấn của ông ta mớingười đưa ra mọi quyết định.)
    • Dans ce parti politique, le président est une simple potiche. (Trong đảng chính trị này, chủ tịch chỉmột bù nhìn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être traité comme une potiche": Bị đối xử như một vật trang trí, không được tôn trọng ý kiến hay quyền lực thực sự.
    • Elle refuse d'être traitée comme une potiche dans son entreprise. ( ấy từ chối bị đối xử như một bù nhìn trong công ty của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Bibelot (danh từ giống đực): Đồ trang trí nhỏ, đồ cổ nhỏ.
  • Vase (danh từ giống đực): Bình, lọ (nói chung, có thể dùng để cắm hoa).
  • Marionnette (danh từ giống cái): Con rối (nghĩa đen); kẻ bị giật dây (nghĩa bóng, gần giống với "potiche").
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa đen): Vase décoratif (bình trang trí), ornement (đồ trang trí).
  • (Nghĩa bóng): Figurant (kẻ phụ thuộc, làm cảnh), fantoche (bù nhìn), prête-nom (người đứng tên hộ).
Thành ngữ liên quan
  • "Une belle potiche": Có thể dùng để chỉ một người phụ nữ đẹp nhưng được cho là trống rỗng, chỉ có giá trị trang trí.
    • Certains critiques la traitent de belle potiche, mais elle est en réalité très intelligente. (Một số nhà phê bình coi ấymột "bình hoa di động", nhưng thực ra ấy rất thông minh.)
potiche

Une pivoine rose est magnifiquement arrangée dans une potiche en porcelaine blanche.

danh từ giống cái
  1. lọ sứ, độc bình
  2. (thân mật) vai làm

Từ có nhắc đến "potiche"