pudique

tính từ
  1. trong trắng, tiết hạnh
    • Femme pudique
      người phụ nữ tiết hạnh
    • Amour pudique
      mối tình trong trắng
  2. kín đáo
    • Faire une allusion pudique à quelque chose
      ám chỉ kín đáo điều

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "pudique"

Từ có nhắc đến "pudique"

pudique
Une femme pudique baisse les yeux et détourne légèrement la tête.