précaution
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự phòng ngừa, sự đề phòng: Hành động chuẩn bị trước để tránh một rủi ro, nguy hiểm hoặc sự cố có thể xảy ra.
- Sự thận trọng, sự dè dặt: Thái độ cẩn thận, không vội vàng, nhằm tránh gây ra sai sót hoặc hiểu lầm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il faut prendre des précautions avant de partir en voyage. (Cần phải có những biện pháp phòng ngừa trước khi lên đường đi du lịch.)
- Par précaution, elle a fait une copie de ses documents importants. (Để đề phòng, cô ấy đã sao chép các tài liệu quan trọng của mình.)
- Il agit avec beaucoup de précautions. (Anh ấy hành động rất thận trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
User de précautions envers quelqu'un: Dè dặt, thận trọng trong cách cư xử đối với ai đó.
- Il use de précautions envers son nouveau collègue. (Anh ấy rất dè dặt với người đồng nghiệp mới.)
Précautions oratoires: (Xem mục từ oratoire để biết cụm từ này) Cách nói thận trọng, dè dặt, thường dùng trong diễn thuyết hoặc tranh luận để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
Biến thể và từ gần giống
Précautionneux, précautionneuse (tính từ): Thận trọng, cẩn thận.
- Une attitude précautionneuse. (Một thái độ thận trọng.)
Préventif, préventive (tính từ): Mang tính phòng ngừa.
- Des mesures préventives. (Các biện pháp phòng ngừa.)
Từ đồng nghĩa
- Mesure de sécurité: Biện pháp an toàn.
- Vigilance: Sự cảnh giác, sự thận trọng.
- Circonspection: Sự thận trọng, sự dè dặt (trong suy nghĩ và hành động).
Thành ngữ liên quan
- Prendre ses précautions: (Nghĩa thông thường) Hành động thận trọng, chuẩn bị trước để phòng ngừa.
- Prends tes précautions avant de signer ce contrat. (Hãy thận trọng/chuẩn bị kỹ trước khi ký hợp đồng này.)
- (Nghĩa thân mật, ít trang trọng) Đi ngoài, đi đại tiện.
danh từ giống cái
- sự phòng ngừa, sự đề phòng, sự thận trọng, sự dè dặt
- User de précautions envers quelqu'undè dặt đối với ai
- précautions oratoiresxem oratoire
- prendre ses précautions(thân mật) đi ngoài, đi đại tiện