préciput
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Quyền tiên thủ: Trong pháp luật, đặc biệt là luật thừa kế, "préciput" chỉ quyền của một người (thường là vợ hoặc chồng còn sống) được hưởng trước một phần tài sản nhất định trước khi phần còn lại được chia cho các đồng thừa kế khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le conjoint survivant a droit à un préciput sur la succession. (Người phối ngẫu còn sống có quyền hưởng một phần tài sản tiên thủ trên di sản thừa kế.)
- Le préciput est souvent stipulé dans un contrat de mariage. (Quyền tiên thủ thường được quy định trong hôn ước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Droit de préciput": quyền hưởng tiên thủ.
- Le droit de préciput permet d'éviter une indivision complète des biens. (Quyền hưởng tiên thủ cho phép tránh việc phải chia chung toàn bộ tài sản.)
"Préciput successoral": phần thừa kế tiên thủ.
- Le préciput successoral est prélevé avant tout partage. (Phần thừa kế tiên thủ được trích ra trước mọi việc chia tài sản.)
Biến thể và từ gần giống
- Précompte (n.m): khoản khấu trừ trước.
- Prélèvement (n.m): sự trích, sự khấu trừ.
Từ đồng nghĩa
- Droit prélèvable: quyền được trích trước.
- Part prélevable: phần được trích trước.
Thành ngữ liên quan
- Avoir le préciput: có quyền hưởng tiên thủ.
- Selon la loi, le conjoint peut avoir le préciput sur le logement familial. (Theo luật, người phối ngẫu có thể có quyền hưởng tiên thủ đối với nhà ở gia đình.)
danh từ giống đực
- (luật học, pháp lý) quyền tiên thủ