percept
/'pə:sept/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tri niệm: Trong triết học, đặc biệt là triết học nhận thức, "percept" chỉ một đơn vị nhận thức trực tiếp, một ấn tượng hoặc hình ảnh tinh thần được tạo ra từ việc tri giác một đối tượng bên ngoài. Nó là kết quả trực tiếp và tức thời của quá trình tri giác, trước khi được xử lý và diễn giải bởi tư duy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le percept est la donnée immédiate de la perception. (Tri niệm là dữ liệu trực tiếp của tri giác.)
- Le philosophe a distingué le percept du concept. (Nhà triết học đã phân biệt tri niệm với khái niệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le champ du percept": lĩnh vực của tri niệm, phạm vi của những gì được tri giác trực tiếp.
- Son travail explore les limites du champ du percept. (Công trình của ông ấy khám phá các giới hạn của lĩnh vực tri niệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Perception (n.f): tri giác, sự nhận thức.
- Perceptif/Perceptive (adj): (thuộc về) tri giác, có khả năng tri giác nhạy bén.
- Perceptuel (adj): (thuộc về) tri niệm, liên quan đến tri niệm.
Từ đồng nghĩa
- Donnée sensible: dữ liệu cảm tính.
- Impression sensible: ấn tượng cảm tính.
Lưu ý
- "Percept" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản triết học, tâm lý học nhận thức hoặc lý thuyết nghệ thuật. Nó hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
danh từ giống đực
- (triết học) tri niệm