préconiseur

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Tôn giáo) Người nhiệm mệnh (một giám mục): Trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệtCông giáo, "préconiseur" chỉ người thẩm quyền hoặc nhiệm vụ chính thức công bố việc bổ nhiệm một giám mục mới.
    • (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Người ca ngợi: Trong ngữ cảnh chung hơn ít phổ biến, từ này có thể chỉ người tán dương, cổ vũ hoặc nhiệt liệt ủng hộ một người, một ý tưởng hay một sự việc nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le pape est le préconiseur de la nomination des évêques. (Đức Giáo hoàngngười nhiệm mệnh cho việc bổ nhiệm các giám mục.)
    • Dans ce débat, il s'est fait le préconiseur de réformes radicales. (Trong cuộc tranh luận này, ông ấy đã trở thành người ca ngợi nhiệt thành cho những cải cách triệt để.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agir en préconiseur": Hành động với tư cáchngười công bố chính thức hoặc người ủng hộ nhiệt thành.
    • Il a agi en préconiseur de cette doctrine auprès du conseil. (Ông ta đã hành động với tư cáchngười ca ngợi nhiệt thành học thuyết này trước hội đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Préconisation (danh từ giống cái): Sự công bố chính thức (việc bổ nhiệm giám mục); sự đề xuất, sự cổ vũ.

    • La préconisation de l'évêque a eu lieu à Rome. (Lễ công bố chính thức việc bổ nhiệm vị giám mục đã diễn ra tại Rome.)
  • Préconiser (động từ): Công bố chính thức (việc bổ nhiệm giám mục); đề xuất, chủ trương, cổ vũ nhiệt liệt.

    • Le rapport préconise une approche différente. (Báo cáo đề xuất một cách tiếp cận khác.)
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa tôn giáo): Officialisateur (người chính thức hóa).
  • (Nghĩa ca ngợi): Promoteur (người xúc tiến, người đề xướng), défenseur (người bảo vệ, người ủng hộ), partisan (người ủng hộ).
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "préconiseur" là một từ chuyên ngành khá hiếm trong tiếng Pháp hiện đại. Nghĩa phổ biến chính xác nhất của liên quan đến nghi thức tôn giáo trong Giáo hội Công giáo.
  • Nghĩa rộng hơn ("người ca ngợi") rất ít được sử dụng; trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, các từ như "promoteur" hoặc "défenseur" sẽ được ưa dùng hơn.
danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) người nhiệm mệnh (một giám mục)
  2. (từ hiếm, nghịa ít dùng) người ca ngợi

Từ gần giống