préconiser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Khuyên làm, khuyên dùng, đề xuất áp dụng: Hành động đưa ra một đề nghị, lời khuyên hoặc giải pháp một cách mạnh mẽ chủ đích, thường dựa trên niềm tin vào tính hiệu quả của .
    • (Tôn giáo) Nhiệm mệnh (một giám mục): Trong bối cảnh tôn giáo, chỉ việc chính thức đề cử hoặc bổ nhiệm một giám mục.
    • (Từ ) Ca ngợi: Cách dùng để chỉ việc tán dương, khen ngợi ai đó hoặc cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (nghĩa chính: khuyên dùng):
    • Les médecins préconisent le repos en cas de grippe. (Các bác sĩ khuyên nên nghỉ ngơi khi bị cúm.)
    • Le rapport préconise plusieurs réformes pour améliorer le système. (Báo cáo đề xuất một số cải cách để cải thiện hệ thống.)
    • Il préconise l'utilisation de méthodes naturelles. (Anh ấy chủ trương sử dụng các phương pháp tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Préconiser une approche": Đề xuất một cách tiếp cận.
    • L'expert préconise une approche plus pragmatique. (Chuyên gia đề xuất một cách tiếp cận thực tế hơn.)
  • "Préconiser la prudence": Khuyên nên thận trọng.
    • Face à l'incertitude, il préconise la prudence. (Trước sự không chắc chắn, ông ấy khuyên nên thận trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Préconisation (danh từ giống cái): Sự khuyến nghị, lời đề xuất.
    • Les préconisations du comité seront suivies. (Các khuyến nghị của ủy ban sẽ được tuân theo.)
  • Préconçu, préconçue (tính từ): Định kiến, có sẵn trong đầu.
    • Il faut éviter les idées préconçues. (Cần tránh những ý kiến định kiến.)
Từ đồng nghĩa
  • Recommander: Khuyên, đề nghị (nghĩa gần nhất).
  • Prôner: Chủ trương, cổ vũ (mang sắc thái tích cực mạnh mẽ).
  • Présenter comme souhaitable: Đưa ra như một điều mong muốn.
  • Conseiller: Khuyên bảo.
Từ trái nghĩa
  • Déconseiller: Khuyên không nên, can ngăn.
  • Critiquer: Chỉ trích, phê phán.
  • Rejeter: Bác bỏ, từ chối.
Lưu ý sử dụng
  • Préconiser thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức, học thuật hoặc chuyên môn (y tế, khoa học, chính sách). mạnh hơn "conseiller" (khuyên) thể hiện một đề xuất có cơ sở.
  • Nghĩa tôn giáo ("nhiệm mệnh giám mục") rất chuyên biệt ít gặp trong đời sống hàng ngày.
  • Nghĩa "ca ngợi" hầu như không còn được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
ngoại động từ
  1. (tôn giáo) nhiệm mệnh (một giám mục)
  2. khuyên làm, khuyên dùng
    • Préconiser un remède
      khuyên dùng một vị thuốc
  3. (từ , nghĩa ) ca ngợi
    • Préconiser quelqu'un
      ca ngợi ai

Từ trái nghĩa

Từ gần giống