prattle

/'prætl/
Học thuật
Thân thiện
prattle

The toddler prattles happily to her stuffed animals.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chuyện tầm phào, chuyện phiếm vô nghĩa: Lời nói liên miên, không quan trọng, thường ngây thơ hoặc vô nghĩa.
    • Chuyện dớ dẩn của trẻ con: Lời nói bi bô, chưa rõ ràng hoặc không ý nghĩa sâu xa của trẻ nhỏ.
  2. Động từ:

    • Nói huyên thuyên, nói tầm phào: Nói liên tục nhanh về những chuyện vụn vặt, không quan trọng.
    • Bi bô, nói ngây thơ: Nói như trẻ con, thường với giọng điệu vui vẻ, trong sáng nhưng không nhiều nội dung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I can't concentrate with all this constant prattle. (Tôi không thể tập trung với mớ chuyện tầm phào liên miên này.)
    • The book captures the charming prattle of a three-year-old. (Cuốn sách ghi lại được lời bi bô đáng yêu của một đứa trẻ ba tuổi.)
  • Động từ:

    • She prattled on about her new shoes for an hour. ( ấy đã nói huyên thuyên về đôi giày mới của mình suốt một tiếng đồng hồ.)
    • The toddlers prattled happily while playing with their toys. (Những đứa trẻ chập chững bi bô vui vẻ khi chơi với đồ chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to prattle away": nói huyên thuyên không ngừng.
    • He just prattled away on the phone, ignoring the time. (Anh ta cứ nói huyên thuyên qua điện thoại, không để ý đến thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Prattler (danh từ): người hay nói huyên thuyên, nói tầm phào.
    • He's a harmless old prattler. (Ông ấy một người già hay nói chuyện tầm phào vô hại.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Babble, chatter, gossip, idle talk.
  • Động từ: Babble, chatter, gabble, jabber.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Prattle on: tiếp tục nói huyên thuyên về một điều đó.
    • She prattled on about the weather. ( ấy cứ nói huyên thuyên mãi về thời tiết.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "prattle".
prattle

The toddler prattles happily to her stuffed animals.

danh từ
  1. chuyện dớ dẩn trẻ con; chuyện tầm phơ, chuyện phiếm
động từ
  1. nói như trẻ con, nói ngây thơ dớ dẩn

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "prattle"

Từ có nhắc đến "prattle"