prattle
/'prætl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Chuyện tầm phào, chuyện phiếm vô nghĩa: Lời nói liên miên, không quan trọng, thường ngây thơ hoặc vô nghĩa.
- Chuyện dớ dẩn của trẻ con: Lời nói bi bô, chưa rõ ràng hoặc không có ý nghĩa sâu xa của trẻ nhỏ.
Động từ:
- Nói huyên thuyên, nói tầm phào: Nói liên tục và nhanh về những chuyện vụn vặt, không quan trọng.
- Bi bô, nói ngây thơ: Nói như trẻ con, thường với giọng điệu vui vẻ, trong sáng nhưng không có nhiều nội dung.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I can't concentrate with all this constant prattle. (Tôi không thể tập trung với mớ chuyện tầm phào liên miên này.)
- The book captures the charming prattle of a three-year-old. (Cuốn sách ghi lại được lời bi bô đáng yêu của một đứa trẻ ba tuổi.)
Động từ:
- She prattled on about her new shoes for an hour. (Cô ấy đã nói huyên thuyên về đôi giày mới của mình suốt một tiếng đồng hồ.)
- The toddlers prattled happily while playing with their toys. (Những đứa trẻ chập chững bi bô vui vẻ khi chơi với đồ chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to prattle away": nói huyên thuyên không ngừng.
- He just prattled away on the phone, ignoring the time. (Anh ta cứ nói huyên thuyên qua điện thoại, không để ý đến thời gian.)
Biến thể và từ gần giống
- Prattler (danh từ): người hay nói huyên thuyên, nói tầm phào.
- He's a harmless old prattler. (Ông ấy là một người già hay nói chuyện tầm phào vô hại.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Babble, chatter, gossip, idle talk.
- Động từ: Babble, chatter, gabble, jabber.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Prattle on: tiếp tục nói huyên thuyên về một điều gì đó.
- She prattled on about the weather. (Cô ấy cứ nói huyên thuyên mãi về thời tiết.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "prattle".
danh từ
- chuyện dớ dẩn trẻ con; chuyện tầm phơ, chuyện phiếm
động từ
- nói như trẻ con, nói ngây thơ dớ dẩn