blether

/'bləðə/ Cách viết khác : (blather) /'blæðə/
danh từ
  1. sự nói bậy bạ; sự ba hoa rỗng tuếch
nội động từ
  1. nói bậy bạ; nói ba hoa rỗng tuếch

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "blether"

blether
The two women blether over a garden fence.