prate
/preit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Lời nói huyên thiên, chuyện ba hoa, chuyện tầm phào: Chỉ việc nói nhiều một cách vô ích, về những chuyện không quan trọng, nhàm chán hoặc vô nghĩa.
- Sự nói huyên thiên: Hành động nói liên tục về những điều vặt vãnh.
Động từ:
- Nói huyên thiên, nói ba hoa, nói tầm phào: Hành động nói nhiều, nói liên tục và nhanh về những chuyện vô nghĩa, không quan trọng hoặc nhàm chán.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I have no time for his endless prate about the weather. (Tôi không có thời gian cho những lời nói huyên thiên bất tận của anh ta về thời tiết.)
- Her speech was dismissed as mere prate. (Bài phát biểu của cô ấy bị coi như chỉ là chuyện ba hoa.)
Động từ:
- He would prate on for hours about his coin collection. (Anh ta có thể nói huyên thiên hàng giờ về bộ sưu tập tiền xu của mình.)
- Don't just prate about your problems; do something to solve them. (Đừng chỉ nói ba hoa về vấn đề của bạn; hãy làm gì đó để giải quyết chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To prate away": Nói huyên thiên không ngừng, lãng phí thời gian vào việc nói chuyện vô ích.
- She prated away the whole afternoon with gossip. (Cô ấy đã nói huyên thiên cả buổi chiều với những chuyện ngồi lê đôi mách.)
Biến thể và từ gần giống
- Prat (danh từ, lóng Anh-Anh): Một người ngốc nghếch, khờ dại.
- Prattle (động từ/danh từ): Có nghĩa rất gần với "prate", thường chỉ việc nói liên tục một cách trẻ con, vô nghĩa hoặc về những chuyện tầm thường.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Babble, chatter, blather, gabble, gossip.
- Động từ: Jabber, blabber, gab, ramble (on), witter (on).
Từ trái nghĩa
- Danh từ: Silence, conciseness, meaningful discourse.
- Động từ: Be silent, listen, speak concisely.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Prate on (about something): Tiếp tục nói huyên thiên về một điều gì đó.
- He prated on about his theories long after everyone had lost interest. (Anh ta cứ nói huyên thiên về các lý thuyết của mình rất lâu sau khi mọi người đã mất hứng thú.)
danh từ
- sự nói huyên thiên; sự nói ba láp
- chuyện huyên thiên; chuyện ba láp, chuyện tầm phào
động từ
- nói huyên thiên; nói ba láp