precatory

/'prekətəri/
Học thuật
Thân thiện
precatory

The lawyer included a precatory clause in the will.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất cầu xin, van nài: "precatory" mô tả ngôn ngữ hoặc giọng điệu mang tính chất yêu cầu, thỉnh cầu một cách lịch sự hoặc khẩn khoản, thay vì ra lệnh.
    • Ngụ ý yêu cầu: Trong ngôn ngữ học, từ này chỉ những từ hoặc cấu trúc câu thể hiện một yêu cầu hoặc lời thỉnh cầu một cách gián tiếp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The letter contained precatory language, hoping for a favorable response. ( thư chứa đựng ngôn ngữ tính chất cầu xin, hy vọng nhận được phản hồi thuận lợi.)
    • He used a precatory tone when asking for a donation. (Anh ấy đã sử dụng giọng điệu van nài khi xin quyên góp.)
    • The phrase "I wish you would consider it" is precatory, not mandatory. (Cụm từ "Tôi mong anh sẽ xem xét " mang tính chất đề nghị, không phải bắt buộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản pháp : Thuật ngữ "precatory words" chỉ những từ ngữ trong di chúc hoặc văn bản ủy thác thể hiện nguyện vọng hoặc khuyến nghị, nhưng không tính ràng buộc pháp mạnh mẽ như một mệnh lệnh.
    • The will included precatory words expressing a hope that the funds be used for charity. (Di chúc bao gồm những từ ngữ thể hiện nguyện vọng mong rằng số tiền sẽ được dùng cho việc từ thiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Precative (tính từ): Có nghĩa tương tự như "precatory", chỉ tính chất cầu xin, khẩn nài.
  • Supplicatory (tính từ): Mang tính cầu khẩn, van xin.
  • Exhortatory (tính từ): Mang tính khuyên bảo, động viên (gần nghĩa nhưng nhấn mạnh sự khuyến khích hơn cầu xin).
Từ đồng nghĩa
  • Entreating: Van nài, cầu xin.
  • Supplicant: tính chất cầu khẩn.
  • Imploring: Khẩn nài, cầu xin thiết tha.
  • Petitionary: Mang tính chất thỉnh nguyện, kiến nghị.
Từ trái nghĩa
  • Imperative: Mệnh lệnh, bắt buộc.
  • Mandatory: Bắt buộc.
  • Compulsory: Bắt buộc.
  • Peremptory: Độc đoán, ra lệnh.
precatory

The lawyer included a precatory clause in the will.

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) ngụ ý yêu cầu (từ, thể câu...)

Từ chứa "precatory"