deprecatory
/'deprikətəri/
Học thuậtThân thiện
He made a deprecatory gesture with his hand after his colleague praised his work.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có ý giảm nhẹ, phê bình nhẹ nhàng hoặc tỏ ra không tán thành: Thể hiện thái độ hoặc lời nói nhằm hạ thấp, chê bai một cách nhẹ nhàng hoặc tỏ ra không đồng tình với một điều gì đó.
- Để xin lỗi, có tính chất cáo lỗi: Thể hiện sự hối tiếc hoặc lời xin lỗi về một hành động hoặc nhận xét của bản thân.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She made a deprecatory remark about her own cooking skills. (Cô ấy đưa ra một nhận xét khiêm tốn/giảm nhẹ về kỹ năng nấu ăn của chính mình.)
- He gave a deprecatory smile when praised too highly. (Anh ấy nở một nụ cười xin lỗi/khiêm tốn khi được khen ngợi quá mức.)
- The author's deprecatory comments about his early work were surprisingly humble. (Những bình luận khiêm tốn của tác giả về tác phẩm đầu tay của ông ấy thật đáng ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in a deprecatory tone": với giọng điệu xin lỗi hoặc phê bình nhẹ.
- He mentioned his mistake in a deprecatory tone. (Anh ấy nhắc đến lỗi của mình với một giọng điệu xin lỗi.)
- "deprecatory gesture": cử chỉ tỏ ra khiêm tốn hoặc xin lỗi.
- She waved her hand in a deprecatory gesture to dismiss the applause. (Cô ấy vẫy tay với một cử chỉ khiêm tốn để từ chối những tràng vỗ tay.)
Biến thể và từ gần giống
- Deprecate (động từ): phản đối, không tán thành; nói giảm, nói tránh giá trị.
- He deprecated the use of harsh measures. (Anh ấy phản đối việc sử dụng các biện pháp cứng rắn.)
- Self-deprecating (tính từ): tự chê bai, khiêm tốn về bản thân.
- His self-deprecating humor made him very likable. (Khiếu hài hước tự chê bản thân của anh ấy khiến anh trở nên rất đáng mến.)
Từ đồng nghĩa
- Belittling: có ý coi thường, làm giảm giá trị.
- Disparaging: chê bai, miệt thị.
- Apologetic: có tính chất xin lỗi, cáo lỗi.
- Modest: khiêm tốn.
Từ trái nghĩa
- Complimentary: khen ngợi, ca tụng.
- Approving: tán thành, đồng ý.
- Flattering: nịnh hót, tâng bốc.
He made a deprecatory gesture with his hand after his colleague praised his work.
tính từ ((cũng) deprecative)
- khẩn khoản, nài xin, có tính chất cầu xin, có tính chất cầu nguyện ((cũng) deprecative)
- để cáo lỗi