precocious

/pri'kouʃəs/
Học thuật
Thân thiện
precocious

A precocious child reads a thick novel in the library.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phát triển sớm hơn bình thường (về trí tuệ hoặc khả năng): Dùng để mô tả một đứa trẻ hoặc người trẻ sự hiểu biết, tài năng hoặc sự trưởng thành vượt trội so với độ tuổi của họ.
    • Nở hoa hoặc kết quả sớm (thực vật học): Dùng để mô tả cây cối ra hoa hoặc tạo quả sớm hơn mùa vụ thông thường.
dụ sử dụng
  • Về con người (trí tuệ/tài năng):

    • She was a precocious reader, finishing novels meant for teenagers when she was only eight. ( một người đọc sách phát triển sớm, hoàn thành những cuốn tiểu thuyết dành cho tuổi teen khi mới tám tuổi.)
    • His precocious talent for mathematics amazed his teachers. (Tài năng phát triển sớm của cậu về toán học đã khiến các giáo viên kinh ngạc.)
  • Về thực vật:

    • The warm spring caused precocious blossoming in the orchard. (Mùa xuân ấm áp đã khiến cây trong vườn nở hoa sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "precociousness" (danh từ): Tính chất phát triển sớm.

    • Her precociousness was both a gift and a challenge in a regular classroom. (Sự phát triển sớm của vừa món quà vừa thách thức trong một lớp học thông thường.)
  • "precociously" (trạng từ): Một cách sớm, vượt trước tuổi.

    • He spoke precociously about complex political issues. (Cậu nói một cách sớm khôn về các vấn đề chính trị phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Precocity (danh từ): Sự phát triển sớm, sự sớm tinh khôn (từ cùng gốc, dùng trong văn phong trang trọng hơn).
    • The child's intellectual precocity was evident. (Sự phát triển trí tuệ sớm của đứa trẻ rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Advanced: tiên tiến, vượt trước (nhấn mạnh trình độ cao hơn).
  • Gifted: năng khiếu, tài năng (nhấn mạnh tài năng bẩm sinh).
  • Forward: phát triển nhanh, sớm (thường dùng cho trẻ em, có thể mang sắc thái hơi tiêu cực).
Từ trái nghĩa
  • Backward: chậm phát triển.
  • Slow: chậm chạp.
  • Immature: non nớt, chưa trưởng thành.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này thường mang hàm ý tích cực khi khen ngợi tài năng hoặc trí thông minh, nhưng đôi khi cũng có thể ám chỉ sự phát triển không tự nhiên hoặc thiếu sự hồn nhiên của tuổi thơ.
  • Chủ yếu được dùng để mô tả trẻ em hoặc thanh thiếu niên. Ít khi dùng để mô tả người trưởng thành.
precocious

A precocious child reads a thick novel in the library.

tính từ
  1. sớm, sớm ra hoa, sớm kết quả (cây); sớm biết, sớm phát triển, sớm tinh khôn (người)

Từ tương tự

Từ chứa "precocious"