preconception

/'pri:kən'sepʃn/
danh từ
  1. nhận thức trước, điều tưởng tượng trước, ý định trước
  2. định kiến, thành kiến

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

preconception
A student sets aside their preconception to listen to a new idea.