prejudice
/'predʤudis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Định kiến, thành kiến, thiên kiến: Một ý kiến hoặc cảm giác đã hình thành trước, thường là tiêu cực và không dựa trên lý trí hoặc kinh nghiệm thực tế, ngăn cản sự đánh giá khách quan về một vấn đề hoặc một người.
- Mối hại, mối tổn hại, mối thiệt hại: Sự gây hại hoặc tổn thất cho quyền lợi, danh dự hoặc tình trạng của ai đó/cái gì đó.
Động từ:
- Làm cho (ai) có định kiến, thành kiến: Gây ảnh hưởng đến ý kiến hoặc thái độ của ai đó một cách không công bằng từ trước.
- Làm hại cho, làm thiệt cho: Gây ra thiệt hại hoặc bất lợi cho ai đó hoặc điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Định kiến):
- He has a strong prejudice against people from other regions. (Anh ấy có định kiến mạnh mẽ đối với người từ các vùng khác.)
- The judge must ensure the trial is free from prejudice. (Thẩm phán phải đảm bảo phiên tòa không có thành kiến.)
Danh từ (Mối hại):
- The decision was made to the prejudice of the smaller companies. (Quyết định được đưa ra gây thiệt hại cho các công ty nhỏ hơn.)
Động từ (Gây định kiến):
- The media coverage prejudiced the public against the accused. (Sự đưa tin của truyền thông đã gây thành kiến cho công chúng chống lại bị cáo.)
- Her past experiences prejudiced her in favour of the new policy. (Những trải nghiệm trong quá khứ của cô ấy đã tạo cho cô định kiến thiên về chính sách mới.)
Động từ (Gây hại):
- Revealing this information could prejudice the ongoing negotiations. (Tiết lộ thông tin này có thể gây hại cho các cuộc đàm phán đang diễn ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
Without prejudice (to): Một cụm từ pháp lý có nghĩa là một hành động hoặc tuyên bố được thực hiện mà không làm ảnh hưởng hoặc từ bỏ bất kỳ quyền lợi, yêu sách hoặc đặc quyền nào.
- The offer was made without prejudice, so we can still pursue legal action. (Lời đề nghị được đưa ra mà không gây thiệt hại, vì vậy chúng tôi vẫn có thể theo đuổi hành động pháp lý.)
To the prejudice of: Gây ra thiệt hại hoặc bất lợi cho.
- He acted to the prejudice of his own reputation. (Anh ta hành động gây tổn hại cho chính danh tiếng của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Prejudiced (Tính từ): Có định kiến, thành kiến.
- He is prejudiced against modern art. (Anh ta có định kiến chống lại nghệ thuật hiện đại.)
Prejudicial (Tính từ): Có hại, gây thiệt hại; hoặc có tính chất gây ra định kiến.
- The evidence was ruled prejudicial and was excluded. (Bằng chứng bị tuyên bố là có hại và bị loại trừ.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (Định kiến): Bias (thiên vị), preconception (ý niệm có sẵn), bigotry (sự ngoan cố, cố chấp).
- Danh từ (Mối hại): Harm (tổn hại), detriment (sự thiệt hại), damage (thiệt hại).
- Động từ (Gây định kiến): Bias (làm cho thiên vị), influence unfairly (ảnh hưởng một cách không công bằng).
- Động từ (Gây hại): Harm (làm hại), damage (làm tổn hại), impair (làm suy giảm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "prejudice")
Thành ngữ liên quan
- Pride and prejudice: Kiêu hãnh và định kiến (nổi tiếng từ tiểu thuyết của Jane Austen, thường dùng để chỉ những rào cản xã hội xuất phát từ sự kiêu ngạo và những định kiến có sẵn).
danh từ
- định kiến, thành kiến, thiên kiến
- to have a prejudice against someonecó thành kiến đối với ai
- to have a prejudice in favour of someonecó định kiến thiên về ai
- mối hại, mối tổn hại, mối thiệt hại
- to the prejudice oflàm thiệt hại cho
- without prejudice tokhông có gì tổn hại cho, không có gì thiệt hại cho
ngoại động từ
- làm cho (ai) có định kiến, làm cho (ai) có thành kiến
- to prejudice someone against someonelàm cho ai có thành kiến đối với ai
- to prejudice someone in favour of someonelàm cho ai có định kiến thiên về ai
- to be prejudicedcó định kiến, có thành kiến
- làm hại cho, làm thiệt cho