predicatory

/'predikətəri/
Học thuật
Thân thiện
predicatory

A preacher delivers a predicatory sermon from the pulpit.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuyết giáo, thích thuyết giáo: "Predicatory" mô tả tính chất liên quan đến việc thuyết giảng, rao giảng, đặc biệt về tôn giáo hoặc đạo đức. Từ này thường dùng để chỉ phong cách, nội dung hoặc mục đích mang tính chất giáo huấn, khuyên răn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The monk's predicatory tone was both stern and compassionate. (Giọng điệu thuyết giáo của nhà sư vừa nghiêm khắc vừa đầy lòng trắc ẩn.)
    • She avoided the book because of its overly predicatory style. ( ấy tránh cuốn sách đó phong cách quá thiên về thuyết giáo của .)
    • His letters to his son were more predicatory than fatherly. (Những bức thư ông ấy viết cho con trai mang tính thuyết giáo nhiều hơn tình phụ tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Predicatory zeal": lòng nhiệt thành thuyết giáo.
    • The missionary traveled with great predicatory zeal. (Nhà truyền giáo đã đi khắp nơi với một lòng nhiệt thành thuyết giáo lớn lao.)
  • "Predicatory intent": ý định thuyết giáo, mục đích giáo huấn.
    • The fable was written with a clear predicatory intent. (Câu chuyện ngụ ngôn được viết với một ý định thuyết giáo rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Predicate (động từ): khẳng định, tuyên bố; (danh từ): vị ngữ.
  • Predication (danh từ): sự khẳng định, sự tuyên bố.
  • Predicator (danh từ): người thuyết giáo, người rao giảng.
  • Predicative (tính từ): thuộc về vị ngữ (ngữ pháp).
Từ đồng nghĩa
  • Preachy: tính thuyết giáo, thích lên lớp người khác (thường mang sắc thái hơi tiêu cực).
  • Homiletic: thuộc về thuyết giáo, giảng đạo (mang tính học thuật hoặc tôn giáo hơn).
  • Didactic: mang tính giáo huấn, dạy dỗ (có thể dùng trong cả văn học giáo dục).
Từ trái nghĩa
  • Uninstructive: không mang tính chỉ dạy, không có ích cho việc học hỏi.
  • Non-didactic: không mang tính giáo huấn.
  • Secular: thế tục, không liên quan đến tôn giáo hoặc thuyết giáo.
predicatory

A preacher delivers a predicatory sermon from the pulpit.

tính từ
  1. thuyết giáo, thích thuyết giáo

Từ gần giống