preferable

/'prefərəbl/
Học thuật
Thân thiện
preferable

A hot cup of coffee is preferable to a cold drink on a chilly morning.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đáng thích hơn, đáng ưa hơn: Dùng để mô tả một lựa chọn, tình huống hoặc điều đó được coi tốt hơn, mong muốn hơn so với một lựa chọn khác. thể hiện sự so sánh về mức độ ưa thích hoặc tính chất phù hợp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • A dark background is preferable for this text. (Một nền tối thì đáng thích hơn cho đoạn văn bản này.)
    • It is preferable to finish the work today. (Việc hoàn thành công việc hôm nay đáng ưa hơn.)
    • This method is preferable to the old one. (Phương pháp này đáng thích hơn phương pháp .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be preferable to something": đáng ưa thích hơn một thứ đó.

    • Working from home is often preferable to commuting to the office. (Làm việc tại nhà thường đáng ưa thích hơn việc phải đi lại đến văn phòng.)
  • "It is preferable that...": Sẽ tốt hơn nếu...

    • It is preferable that you arrive on time. (Sẽ tốt hơn nếu bạn đến đúng giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Preferably (trạng từ): tốt nhất là, ưu tiên .

    • Please call me tomorrow, preferably in the morning. (Làm ơn gọi cho tôi vào ngày mai, tốt nhất là vào buổi sáng.)
  • Preference (danh từ): sự ưa thích, sự ưu tiên.

    • My preference is for tea over coffee. (Sự ưa thích của tôi trà hơn cà phê.)
Từ đồng nghĩa
  • More desirable: mong muốn hơn.
  • Better: tốt hơn (trong ngữ cảnh so sánh).
  • More advantageous: lợi thế hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến trực tiếp.)

preferable

A hot cup of coffee is preferable to a cold drink on a chilly morning.

tính từ
  1. đáng thích hơn, đáng ưa hơn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống