preferable
/'prefərəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đáng thích hơn, đáng ưa hơn: Dùng để mô tả một lựa chọn, tình huống hoặc điều gì đó được coi là tốt hơn, mong muốn hơn so với một lựa chọn khác. Nó thể hiện sự so sánh về mức độ ưa thích hoặc tính chất phù hợp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- A dark background is preferable for this text. (Một nền tối thì đáng thích hơn cho đoạn văn bản này.)
- It is preferable to finish the work today. (Việc hoàn thành công việc hôm nay là đáng ưa hơn.)
- This method is preferable to the old one. (Phương pháp này đáng thích hơn phương pháp cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be preferable to something": đáng ưa thích hơn một thứ gì đó.
- Working from home is often preferable to commuting to the office. (Làm việc tại nhà thường đáng ưa thích hơn việc phải đi lại đến văn phòng.)
"It is preferable that...": Sẽ tốt hơn nếu...
- It is preferable that you arrive on time. (Sẽ tốt hơn nếu bạn đến đúng giờ.)
Biến thể và từ gần giống
Preferably (trạng từ): tốt nhất là, ưu tiên là.
- Please call me tomorrow, preferably in the morning. (Làm ơn gọi cho tôi vào ngày mai, tốt nhất là vào buổi sáng.)
Preference (danh từ): sự ưa thích, sự ưu tiên.
- My preference is for tea over coffee. (Sự ưa thích của tôi là trà hơn cà phê.)
Từ đồng nghĩa
- More desirable: mong muốn hơn.
- Better: tốt hơn (trong ngữ cảnh so sánh).
- More advantageous: có lợi thế hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến trực tiếp.)
tính từ
- đáng thích hơn, đáng ưa hơn