preferably

/'prefərəbli/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Hơn, thích hơn, ưa hơn: Dùng để chỉ một sự lựa chọn, một hành động, hoặc một điều kiện được mong muốn hoặc khuyến nghị hơn những lựa chọn khác. thể hiện sự ưu tiên.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Please reply by email, preferably by the end of the week. (Hãy trả lời qua email, tốt hơn trước cuối tuần.)
    • Use fresh ingredients, preferably organic ones. (Hãy dùng nguyên liệu tươi, ưu tiên loại hữu cơ.)
    • I'd like to meet in the morning, preferably before 10 a.m. (Tôi muốn gặp vào buổi sáng, thích hơn trước 10 giờ sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "or, preferably, ...": hoặc, tốt hơn , ...
    • Bring a pen, or, preferably, a pencil for the test. (Hãy mang theo bút mực, hoặc, tốt hơn , một cây bút chì cho bài kiểm tra.)
  • Đứng đầu câu để nhấn mạnh lựa chọn ưu tiên:
    • Preferably, the candidate should have some experience in this field. (Tốt hơn hết, ứng viên nên một chút kinh nghiệm trong lĩnh vực này.)
Biến thể từ gần giống
  • Preferable (tính từ): tốt hơn, đáng ưa hơn.
    • A quiet location is preferable for a library. (Một địa điểm yên tĩnh thì tốt hơn cho một thư viện.)
  • Preference (danh từ): sự ưa thích, sự ưu tiên.
    • She has a strong preference for classical music. ( ấy sự ưa thích mạnh mẽ với nhạc cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
  • Ideally: Lý tưởng nhất là.
  • Rather: Thà, hơn (thường dùng trong cấu trúc "would rather").
  • Sooner: Sớm hơn, thà (thường dùng trong cấu trúc "would sooner").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp với phó từ 'preferably')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'preferably')

phó từ
  1. hơn, thích hơn, ưa hơn

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống