sooner
/'su:nə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Trạng từ (Adverb):
- Sớm hơn: Là dạng so sánh hơn của "soon", dùng để chỉ một hành động xảy ra trước một thời điểm dự kiến hoặc trước một hành động khác.
- Thà... còn hơn: Dùng để diễn tả sự lựa chọn hoặc sở thích mạnh mẽ giữa hai khả năng, thường đi với "would" hoặc "had".
Danh từ (Noun):
- Người định cư sớm: (Lịch sử, từ Mỹ) Chỉ những người chiếm đất sớm trước khi chính thức được phép, đặc biệt trong thời kỳ khai phá miền Tây nước Mỹ.
- Người dân Oklahoma: (Thông tục) Cách gọi người dân sống ở bang Oklahoma, Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
Trạng từ (Nghĩa "sớm hơn"):
- If you finish your work sooner, you can leave early. (Nếu bạn hoàn thành công việc sớm hơn, bạn có thể về sớm.)
- The train arrived sooner than expected. (Tàu đến sớm hơn dự kiến.)
Trạng từ (Nghĩa "thà... còn hơn"):
- I would sooner walk than take that crowded bus. (Tôi thà đi bộ còn hơn phải bắt chuyến xe buýt đông đúc đó.)
- She said she'd sooner quit than work under such conditions. (Cô ấy nói cô ấy thà nghỉ việc còn hơn làm việc trong điều kiện như vậy.)
Danh từ (Nghĩa "người dân Oklahoma"):
- He is a proud Sooner, born and raised in Oklahoma. (Anh ấy là một người dân Oklahoma đầy tự hào, sinh ra và lớn lên ở đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"No sooner said than done": Vừa nói là làm ngay, hành động rất nhanh chóng.
- He needed a report, and no sooner said than done, I handed it to him. (Anh ấy cần một báo cáo, và vừa nói là tôi đã đưa nó cho anh ta ngay.)
"No sooner... than...": Ngay khi... thì...
- No sooner had I left the house than it started to rain. (Ngay khi tôi rời khỏi nhà thì trời bắt đầu mưa.)
Biến thể và từ gần giống
Soon (adv): Sớm, chẳng bao lâu nữa.
- I will see you soon. (Tôi sẽ gặp bạn sớm thôi.)
Soonest (adv): Sớm nhất (dạng so sánh nhất của "soon").
- Please reply at your soonest convenience. (Xin hãy trả lời sớm nhất khi bạn thu xếp được.)
Từ đồng nghĩa
- Earlier (adv): Sớm hơn, trước đó (về thời gian).
- Rather (adv): Thà, hơn là (thể hiện sự ưa thích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp với "sooner" vì đây là trạng từ.)
Thành ngữ liên quan
Sooner or later: Sớm hay muộn.
- Sooner or later, he will have to face the consequences. (Sớm hay muộn, anh ta cũng sẽ phải đối mặt với hậu quả.)
The sooner the better: Càng sớm càng tốt.
- We need to fix this leak. The sooner the better. (Chúng ta cần sửa chỗ rò rỉ này. Càng sớm càng tốt.)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người được thế trước (được lợi thế vì tranh thủ làm trước)