untimely
/ n'taimli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Xảy ra quá sớm, trước thời điểm dự kiến (thường là về cái chết hoặc sự kết thúc): Chỉ sự việc xảy ra sớm hơn bình thường hoặc mong đợi, thường mang hàm ý tiêu cực về sự mất mát.
- Không đúng lúc, không hợp thời: Chỉ hành động, sự kiện hoặc nhận xét xảy ra vào thời điểm không thích hợp, gây ra sự bất tiện, khó chịu hoặc thiếu tế nhị.
Phó từ (ít phổ biến hơn):
- Một cách quá sớm: Diễn tả cách thức xảy ra sớm hơn thời điểm thích hợp.
- Một cách không đúng lúc: Diễn tả cách thức xảy ra vào thời điểm không phù hợp.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- His untimely death at the age of 30 shocked everyone. (Cái chết quá sớm của anh ấy ở tuổi 30 đã gây sốc cho mọi người.)
- The project's untimely cancellation left the team frustrated. (Việc hủy bỏ dự án không đúng lúc đã khiến nhóm thất vọng.)
- She regretted her untimely joke during the serious meeting. (Cô ấy hối hận về trò đùa không hợp thời của mình trong cuộc họp nghiêm túc.)
Phó từ:
- The flowers bloomed untimely because of the warm winter. (Những bông hoa nở sớm một cách bất thường vì mùa đông ấm áp.)
- He arrived untimely, interrupting our private conversation. (Anh ấy đến không đúng lúc, làm gián đoạn cuộc trò chuyện riêng tư của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Untimely demise": Sự qua đời/quy tiên quá sớm (cách nói trang trọng, thường dùng trong cáo phó hoặc văn viết).
- The company mourned the untimely demise of its founder. (Công ty thương tiếc sự qua đời quá sớm của người sáng lập.)
"Untimely end": Kết thúc trong sớm/đột ngột.
- The promising career came to an untimely end due to the scandal. (Sự nghiệp đầy hứa hẹn đã có một kết thúc quá sớm vì scandal.)
Biến thể và từ gần giống
- Untimeliness (danh từ): Tính chất không đúng lúc, sự xảy ra quá sớm.
- The untimeliness of the announcement caused confusion. (Tính không đúng lúc của thông báo đã gây ra sự nhầm lẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Premature: non, sớm (nhấn mạnh việc xảy ra trước khi phát triển đầy đủ).
- Ill-timed: không đúng lúc.
- Unseasonable: không phải mùa, không hợp thời tiết; mở rộng nghĩa là không hợp thời điểm.
Từ trái nghĩa
- Timely: đúng lúc, hợp thời.
- Opportune: thuận lợi, đúng thời cơ.
Thành ngữ liên quan
- "To meet an untimely end": Chết một cách đột ngột/quá sớm.
- Many characters in the novel meet an untimely end. (Nhiều nhân vật trong tiểu thuyết chết một cách đột ngột.)
tính từ & phó từ
- sớm, không phi mùa
- untimely deathsự chết non, sự chết yểu
- untimely fruitqu chín sớm
- không đúng lúc, không hợp thời
- an untimely remarklời nhận xét (phê bình) không đúng lúc