prepossessing

/,pri:pə'zesiɳ/
Học thuật
Thân thiện
prepossessing

She found the garden's prepossessing beauty to be utterly captivating.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dễ gây cảm tình, dễ thương, sức hấp dẫn ngay từ cái nhìn đầu tiên: "prepossessing" mô tả một người, vẻ ngoài, hoặc phong thái tạo ra ấn tượng tốt, thu hút dễ mến một cách tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She has a prepossessing smile that makes everyone feel welcome. ( ấy nụ cười dễ thương khiến mọi người đều cảm thấy được chào đón.)
    • The applicant's prepossessing manner during the interview left a lasting positive impression. (Tác phong dễ gây cảm tình của ứng viên trong buổi phỏng vấn đã để lại một ấn tượng tích cực lâu dài.)
    • Although not classically handsome, his prepossessing confidence made him very attractive. (Mặc dù không đẹp trai theo kiểu cổ điển, sự tự tin dễ mến của anh ấy khiến anh trở nên rất hấp dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be prepossessing in appearance": có vẻ ngoài dễ mến, ưa nhìn.
    • The old house was prepossessing in appearance, with its charming garden. (Ngôi nhà có vẻ ngoài dễ mến với khu vườn đầy quyến rũ.)
  • "a prepossessing quality": một phẩm chất/đặc điểm dễ gây thiện cảm.
    • Her honesty is a prepossessing quality that people admire. (Sự trung thực của ấy một phẩm chất dễ gây thiện cảm mọi người ngưỡng mộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Prepossess (động từ): gây ấn tượng tốt, chiếm được cảm tình từ trước.
    • His sincerity prepossessed the committee in his favor. (Sự chân thành của anh ấy đã chiếm được cảm tình của hội đồng ngay từ đầu.)
  • Prepossession (danh từ): ấn tượng tốt, thiên kiến tích cực đã từ trước.
    • I had a prepossession about the city based on the beautiful photos. (Tôi đã một ấn tượng tốt về thành phố dựa trên những bức ảnh đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Attractive: hấp dẫn, thu hút.
  • Charming: duyên dáng, sức quyến rũ.
  • Winning: chiếm được cảm tình, đáng yêu ( dụ: a winning smile - nụ cười dễ mến).
  • Engaging: thu hút, lôi cuốn.
Từ trái nghĩa
  • Unattractive: không hấp dẫn.
  • Repellent: đáng ghét, gây khó chịu.
  • Off-putting: gây phản cảm, làm mất thiện cảm.
Lưu ý sử dụng
  • "Prepossessing" thường được dùng trong văn phong trang trọng hơn trong hội thoại hàng ngày.
  • Từ này nhấn mạnh vào ấn tượng ban đầu, tích cực mạnh mẽ một người hoặc vật tạo ra.
prepossessing

She found the garden's prepossessing beauty to be utterly captivating.

tính từ
  1. làm cho dễ ý thiên, dễ gây cảm tình, dễ thương
    • to have prepossessing manners
      tác phong thái độ dễ gây cảm tình

Từ tương tự

Từ chứa "prepossessing"