prepossessing

/,pri:pə'zesiɳ/
tính từ
  1. làm cho dễ ý thiên, dễ gây cảm tình, dễ thương
    • to have prepossessing manners
      tác phong thái độ dễ gây cảm tình

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "prepossessing"

prepossessing
She found the garden's prepossessing beauty to be utterly captivating.