prescription
/pris'kripʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Luật học, pháp lý) Sự được do đủ thời hiệu; thời gian hiệu lực, thời hiệu: Chỉ khoảng thời gian mà một quyền lợi hoặc nghĩa vụ pháp lý có hiệu lực hoặc có thể được thực thi.
- Chỉ thị, mệnh lệnh: Lời chỉ dẫn hoặc mệnh lệnh chính thức từ một người có thẩm quyền.
- Điều quy định: Một quy tắc, điều khoản hoặc yêu cầu chính thức được đặt ra, thường bởi một cơ quan có thẩm quyền.
- (Y học) Hướng dẫn điều trị, đơn thuốc: Văn bản do bác sĩ cấp, ghi rõ loại thuốc, liều lượng và cách dùng cho bệnh nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La prescription de cette dette est de cinq ans. (Thời hiệu của khoản nợ này là năm năm.)
- Il a agi selon les prescriptions du règlement. (Anh ấy đã hành động theo các điều quy định của nội quy.)
- Le médecin a rédigé une prescription pour des antibiotiques. (Bác sĩ đã kê một đơn thuốc kháng sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être en *prescription"*: Đang trong thời hiệu, có hiệu lực.
- Le droit de réclamation est encore en prescription. (Quyền khiếu nại vẫn còn trong thời hiệu.)
- "Sous *prescription médicale"*: Theo chỉ định/đơn của bác sĩ.
- Ce médicament est délivré sous prescription médicale. (Thuốc này được cấp phát theo đơn của bác sĩ.)
Biến thể và từ gần giống
- Prescrire (động từ): Quy định, chỉ định, kê đơn.
- La loi prescrit des mesures de sécurité. (Luật quy định các biện pháp an toàn.)
- Prescriptible (tính từ): Có thể bị mất hiệu lực do thời hiệu; có thể được kê đơn.
- Une infraction prescriptible. (Một vi phạm có thể bị mất hiệu lực do thời hiệu.)
- Prescripteur (danh từ giống đực): Người kê đơn (bác sĩ); người quy định.
- Prescriptif / Prescriptive (tính từ): Mang tính quy định, chỉ thị.
Từ đồng nghĩa
- Ordonnance (danh từ giống cái): Đơn thuốc (nghĩa y học).
- Règlement (danh từ giống đực): Quy định, nội quy.
- Directive (danh từ giống cái): Chỉ thị.
- Délai (danh từ giống đực): Thời hạn (nghĩa thời hiệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se prescrire (động từ phản thân): Tự mất hiệu lực theo thời hiệu.
- Cette créance peut se prescrire. (Khoản nợ này có thể tự mất hiệu lực theo thời hiệu.)
Thành ngữ liên quan
- "La *prescription est l'âme des lois"*: Thời hiệu là linh hồn của luật pháp. (Thành ngữ pháp lý nhấn mạnh tầm quan trọng của thời hiệu.)
danh từ giống cái
- (luật học, pháp lý) sự được do đủ thời hiệu; thời gian hiệu lực, thời hiệu
- chỉ thị
- Conformément aux prescriptions de ses chefsđúng theo chỉ thị của cấp trên
- điều quy định
- Les prescriptions de la loinhững điều quy định của pháp luật
- (y học) hướng dẫn điều trị