Interdiction
/,intə'dikʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự cấm, sự cấm chỉ: Hành động ngăn cấm một điều gì đó bằng quy định hoặc mệnh lệnh chính thức.
- Sự bắn chặn (trong quân sự): Hành động dùng hỏa lực để ngăn chặn, làm gián đoạn hoặc phá hủy các mục tiêu của đối phương trước khi chúng tiếp cận khu vực chiến đấu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'interdiction de fumer dans les lieux publics est totale. (Lệnh cấm hút thuốc ở nơi công cộng là hoàn toàn.)
- Le tribunal a prononcé l'interdiction de séjour. (Tòa án đã tuyên án cấm cư trú.)
- Les missions d'interdiction aérienne ont réussi à neutraliser les convois ennemis. (Các nhiệm vụ bắn chặn trên không đã thành công trong việc vô hiệu hóa các đoàn xe của địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
Sous interdiction: Ở trong tình trạng bị cấm.
- Ce produit est sous interdiction de vente. (Sản phẩm này đang bị cấm bán.)
Levée d'interdiction: Việc dỡ bỏ lệnh cấm.
- La levée d'interdiction de voyager a été annoncée. (Việc dỡ bỏ lệnh cấm du lịch đã được thông báo.)
Biến thể và từ gần giống
Interdire (động từ): cấm, ngăn cấm.
- Il est interdit de stationner ici. (Cấm đỗ xe ở đây.)
Interdit, interdite (tính từ): bị cấm, bị cấm đoán.
- L'accès est interdit au public. (Lối vào bị cấm đối với công chúng.)
Interdictif, interdictive (tính từ): mang tính chất cấm đoán, ngăn cản.
- Une mesure interdictive. (Một biện pháp mang tính ngăn cấm.)
Từ đồng nghĩa
- Prohibition: sự cấm đoán (nghĩa mạnh, trang trọng).
- Défense: sự cấm (thông dụng hơn).
- Banissement: sự trục xuất, sự cấm chỉ (trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ liên quan
- Interdiction de publier: lệnh cấm xuất bản.
- Interdiction bancaire: lệnh cấm ngân hàng (không được phát hành séc).
- Interdiction professionnelle: lệnh cấm hành nghề.
Thành ngữ liên quan
- Être frappé d'interdiction: Bị áp đặt lệnh cấm (một cách chính thức và nghiêm khắc).
- Le journal a été frappé d'interdiction de parution. (Tờ báo đã bị áp đặt lệnh cấm phát hành.)
danh từ giống cái
- sự cấm, sự cấm chỉ
- tir d'interdiction(quân sự) sự bắn chặn