proscription

/proscription/
Học thuật
Thân thiện
proscription

La proscription de cette pratique ancienne est maintenant totale.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự phát vãng, sự đày biệt xứ: Hành động trục xuất hoặc buộc một người phải rời khỏi quê hương, đất nước của mình.
    • Sự cấm (chỉ); sự bài trừ: Hành động cấm đoán một cách chính thức nghiêm khắc hoặc loại bỏ hoàn toàn một cái gì đó ra khỏi xã hội.
    • (Sử học) Sự đặt ngoài vòng pháp luật: Hành động tuyên bố một người không còn được pháp luật bảo vệ, thường dẫn đến việc tài sản bị tịch thu mạng sống bị đe dọa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La proscription des opposants politiques était courante sous ce régime. (Việc đày biệt xứ những người đối lập chính trịphổ biến dưới chế độ đó.)
    • La proscription d'un usage superstitieux a été décidée par le conseil. (Việc bài trừ một tập tục mê tín đã được hội đồng quyết định.)
    • Sous la Rome antique, la proscription entraînait la confiscation des biens. (Dưới thời La cổ đại, việc bị đặt ngoài vòng pháp luật dẫn đến việc tài sản bị tịch thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être frappé de proscription": Bị kết án phát vãng/bị đặt ngoài vòng pháp luật.

    • Plusieurs sénateurs furent frappés de proscription. (Nhiều nghị sĩ đã bị kết án phát vãng.)
  • "Mesures de proscription": Các biện pháp cấm đoán, bài trừ.

    • Le gouvernement a adopté des mesures de proscription contre ces substances. (Chính phủ đã thông qua các biện pháp cấm đoán đối với những chất này.)
Biến thể từ gần giống
  • Proscrire (động từ): Phát vãng, đày biệt xứ; cấm chỉ, bài trừ.

    • La loi proscrit ce comportement. (Luật pháp cấm chỉ hành vi này.)
  • Proscripteur (danh từ): Người chủ trương/thi hành lệnh phát vãng, bài trừ.

Từ đồng nghĩa
  • Bannissement (danh từ): Sự trục xuất, sự đày ải.
  • Interdiction (danh từ): Sự cấm đoán.
  • Exclusion (danh từ): Sự loại trừ.
Từ trái nghĩa
  • Autorisation (danh từ): Sự cho phép.
  • Réhabilitation (danh từ): Sự phục hồi (danh dự, quyền lợi).
proscription

La proscription de cette pratique ancienne est maintenant totale.

danh từ giống cái
  1. sự phát vãng, sự đày biệt xứ
  2. sự cấm (chỉ); sự bài trừ
    • Proscription d'un usage
      sự bài trừ một tục lệ
  3. (sử học) sự đặt ngoài vòng pháp luật

Từ gần giống