presentable

/pri'zentəbl/
tính từ
  1. bày ra được, phô ra được; chỉnh tề; coi được
  2. giới thiệu được, trình bày được, ra mắt được
  3. làm quà biếu được, làm đồ tặng được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "presentable"

Từ có nhắc đến "presentable"

presentable
She chose a presentable outfit for the important meeting.