presentable

/pri'zentəbl/
Học thuật
Thân thiện
presentable

She chose a presentable outfit for the important meeting.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chỉnh tề, gọn gàng, tươm tất: Có vẻ ngoài gọn gàng, sạch sẽ phù hợp để xuất hiện trước mặt người khác hoặc trong các tình huống xã giao.
    • Có thể chấp nhận được, coi được: Ở trạng thái đủ tốt để được trình bày, giới thiệu hoặc đưa ra đánh giá.
    • Có thể dùng làm quà tặng: Ở tình trạng đủ tốt để có thể tặng cho người khác như một món quà.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After a shower and a shave, he looked quite presentable for the job interview. (Sau khi tắm rửa cạo râu, anh ấy trông khá chỉnh tề cho buổi phỏng vấn xin việc.)
    • The report is not perfect, but it's presentable enough to show to the client. (Báo cáo không hoàn hảo, nhưng đủ coi được để trình cho khách hàng.)
    • This old vase is still presentable as a gift. (Chiếc bình này vẫn có thể dùng làm quà tặng được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Make oneself presentable": Làm cho bản thân trở nên chỉnh tề, gọn gàng (thường trước một sự kiện quan trọng).

    • Give me five minutes to make myself presentable before the guests arrive. (Cho tôi năm phút để chỉnh tề lại trước khi khách đến.)
  • "In a presentable state": Ở trong một tình trạng có thể chấp nhận được, tươm tất.

    • We need to get the garden into a presentable state before the party. (Chúng ta cần làm cho khu vườn trở nên tươm tất trước bữa tiệc.)
Biến thể từ gần giống
  • Presentability (danh từ): Tính chất có thể trình bày, sự chỉnh tề.

    • The presentability of the document was crucial for the meeting. (Tính chất trình bày được của tài liệu rất quan trọng cho cuộc họp.)
  • Presentably (trạng từ): Một cách chỉnh tề, tươm tất.

    • He was dressed presentably for the occasion. (Anh ấy ăn mặc chỉnh tề cho dịp đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Respectable: Đáng kính, chỉnh tề (nhấn mạnh sự đứng đắn, phù hợp với chuẩn mực).
  • Tidy: Gọn gàng, ngăn nắp.
  • Acceptable: Có thể chấp nhận được.
Từ trái nghĩa
  • Unpresentable: Không thể trình bày được, không chỉnh tề.
  • Scruffy: Luộm thuộm, lôi thôi.
  • Unacceptable: Không thể chấp nhận được.
presentable

She chose a presentable outfit for the important meeting.

tính từ
  1. bày ra được, phô ra được; chỉnh tề; coi được
  2. giới thiệu được, trình bày được, ra mắt được
  3. làm quà biếu được, làm đồ tặng được

Từ tương tự

Từ chứa "presentable"

Từ có nhắc đến "presentable"