pressée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (giống cái của "pressé"):
- Bị ép, bị nén; bị bóp, bị vắt: Trạng thái bị tác động bởi áp lực vật lý.
- Dồn dập, liên tiếp: Diễn tả một chuỗi hành động hoặc sự kiện xảy ra nhanh và liên tục.
- Gấp, vội; cấp thiết: Cảm giác hoặc tình huống đòi hỏi phải hành động ngay lập tức, không thể chậm trễ.
- Bị dồn ép, bị công kích mạnh: Ở trong tình thế bị tấn công hoặc áp lực từ nhiều phía.
Danh từ giống đực ("le pressé"):
- Việc cần kíp trước, việc ưu tiên: Công việc hoặc nhiệm vụ cấp bách nhất cần được giải quyết trước tiên.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Elle est très pressée ce matin. (Cô ấy rất vội sáng nay.)
- Une affaire pressée. (Một việc gấp / khẩn cấp.)
- La ville est pressée par l'ennemi. (Thành phố bị quân địch công kích dồn dập.)
Danh từ:
- Il faut s'occuper du pressé. (Phải lo việc cần kíp trước đã.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être pressé de + infinitif: Rất nóng lòng, sốt sắng muốn làm gì đó.
- Je suis pressée de te revoir. (Tôi rất nóng lòng muốn gặp lại bạn.)
Dans un moment pressé: Trong một khoảnh khắc gấp rút, khẩn cấp.
- Il a pris cette décision dans un moment pressé. (Anh ấy đã đưa ra quyết định đó trong một khoảnh khắc gấp rút.)
Biến thể và từ gần giống
Pressé (adj, giống đực): Dạng giống đực của tính từ.
- Un homme pressé. (Một người đàn ông đang vội.)
Presser (động từ): Ép, nén, thúc giục.
- Presser un citron. (Vắt một quả chanh.)
Pression (danh từ): Áp lực, sức ép.
- Sous la pression. (Dưới áp lực.)
Từ đồng nghĩa
- Urgent(e): Khẩn cấp, cấp bách.
- Hâtif/Hâtive: Vội vàng, gấp gáp.
- Bousculé(e): Bị thúc ép, bị giục giã.
Các cụm từ (locutions) liên quan
Être pressé comme un citron: Bị vắt kiệt sức (như một quả chanh).
- Après cette semaine de travail, je me sens pressée comme un citron. (Sau tuần làm việc này, tôi cảm thấy kiệt sức.)
Au plus pressé: (Làm) việc cần kíp nhất trước.
- Occupons-nous d'abord du plus pressé. (Chúng ta hãy lo việc cần kíp nhất trước đã.)
Thành ngữ liên quan
- L'heure est pressante: Thời gian rất gấp rút.
- Dépêchons-nous, l'heure est pressante ! (Nhanh lên, thời gian rất gấp rút!)
tính từ
- ép, nén; bóp, vắt
- Fromage à pâte presséepho mát nén
- dồn dập
- Frapper à coups pressésđánh dồn dập
- gấp, vội; cấp thiết
- Pressé de partirvội đi
- khẩn cấp
- Commission presséeviệc giao khẩn cấp
- bị dồn ép, bị công kích mạnh
- Ville pressée de toutes partsthành phố bị công kích tứ phía
danh từ giống đực
- việc cần kíp trước
- Aller au plus presséđi làm việc cần kíp trước