pressée

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ (giống cái của "pressé"):

    • Bị ép, bị nén; bị bóp, bị vắt: Trạng thái bị tác động bởi áp lực vật lý.
    • Dồn dập, liên tiếp: Diễn tả một chuỗi hành động hoặc sự kiện xảy ra nhanh liên tục.
    • Gấp, vội; cấp thiết: Cảm giác hoặc tình huống đòi hỏi phải hành động ngay lập tức, không thể chậm trễ.
    • Bị dồn ép, bị công kích mạnh: Ở trong tình thế bị tấn công hoặc áp lực từ nhiều phía.
  2. Danh từ giống đực ("le pressé"):

    • Việc cần kíp trước, việc ưu tiên: Công việc hoặc nhiệm vụ cấp bách nhất cần được giải quyết trước tiên.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Elle est très pressée ce matin. ( ấy rất vội sáng nay.)
    • Une affaire pressée. (Một việc gấp / khẩn cấp.)
    • La ville est pressée par l'ennemi. (Thành phố bị quân địch công kích dồn dập.)
  • Danh từ:

    • Il faut s'occuper du pressé. (Phải lo việc cần kíp trước đã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être pressé de + infinitif: Rất nóng lòng, sốt sắng muốn làm gì đó.

    • Je suis pressée de te revoir. (Tôi rất nóng lòng muốn gặp lại bạn.)
  • Dans un moment pressé: Trong một khoảnh khắc gấp rút, khẩn cấp.

    • Il a pris cette décision dans un moment pressé. (Anh ấy đã đưa ra quyết định đó trong một khoảnh khắc gấp rút.)
Biến thể từ gần giống
  • Pressé (adj, giống đực): Dạng giống đực của tính từ.

    • Un homme pressé. (Một người đàn ông đang vội.)
  • Presser (động từ): Ép, nén, thúc giục.

    • Presser un citron. (Vắt một quả chanh.)
  • Pression (danh từ): Áp lực, sức ép.

    • Sous la pression. (Dưới áp lực.)
Từ đồng nghĩa
  • Urgent(e): Khẩn cấp, cấp bách.
  • Hâtif/Hâtive: Vội vàng, gấp gáp.
  • Bousculé(e): Bị thúc ép, bị giục giã.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Être pressé comme un citron: Bị vắt kiệt sức (như một quả chanh).

    • Après cette semaine de travail, je me sens pressée comme un citron. (Sau tuần làm việc này, tôi cảm thấy kiệt sức.)
  • Au plus pressé: (Làm) việc cần kíp nhất trước.

    • Occupons-nous d'abord du plus pressé. (Chúng ta hãy lo việc cần kíp nhất trước đã.)
Thành ngữ liên quan
  • L'heure est pressante: Thời gian rất gấp rút.
    • Dépêchons-nous, l'heure est pressante ! (Nhanh lên, thời gian rất gấp rút!)
tính từ
  1. ép, nén; bóp, vắt
    • Fromage à pâte pressée
      pho mát nén
  2. dồn dập
    • Frapper à coups pressés
      đánh dồn dập
  3. gấp, vội; cấp thiết
    • Pressé de partir
      vội đi
  4. khẩn cấp
    • Commission pressée
      việc giao khẩn cấp
  5. bị dồn ép, bị công kích mạnh
    • Ville pressée de toutes parts
      thành phố bị công kích tứ phía
danh từ giống đực
  1. việc cần kíp trước
    • Aller au plus pressé
      đi làm việc cần kíp trước