paresse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính lười biếng, sự lười nhác: Trạng thái không muốn làm việc, không muốn hoạt động hoặc nỗ lực.
- Sự uể oải, sự lờ đờ: Trạng thái chậm chạp, thiếu sinh khí hoặc năng lượng trong chuyển động hoặc hoạt động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La paresse est un vilain défaut. (Tính lười biếng là một thói xấu đáng chê.)
- Il a du mal à se lever à cause de sa paresse. (Anh ấy khó thức dậy vì tính lười của mình.)
- Travailler toute la journée sans paresse. (Làm việc cả ngày không một chút lười biếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"paresse d'esprit": sự lười suy nghĩ, sự trì trệ về tinh thần.
- Il faut combattre la paresse d'esprit. (Cần phải chống lại sự lười suy nghĩ.)
"paresse matinale": sự uể oải, lười biếng vào buổi sáng.
- Sa paresse matinale l'empêche de prendre un bon petit-déjeuner. (Sự uể oải buổi sáng của anh ta khiến anh ta không ăn sáng được.)
Biến thể và từ gần giống
Paresseux, paresseuse (tính từ): lười biếng.
- Un élève paresseux. (Một học sinh lười biếng.)
Paresseusement (trạng từ): một cách lười biếng, uể oải.
- Il travaille paresseusement. (Anh ta làm việc một cách uể oải.)
Từ đồng nghĩa
- Fainéantise: tính lười nhác, sự ăn không ngồi rồi.
- Oisiveté: sự nhàn rỗi, sự không làm gì.
- Nonchalance: sự thờ ơ, sự lãnh đạm, sự uể oải.
Từ trái nghĩa
- Diligence: sự siêng năng, sự cần mẫn.
- Activité: sự hoạt động, sự năng động.
- Ardeur: sự hăng hái, nhiệt tình.
Thành ngữ liên quan
Péché de paresse: tội lười biếng (một trong bảy mối tội đầu theo Kitô giáo).
- La paresse est considérée comme un péché capital. (Tính lười biếng được coi là một tội đầu.)
Se laisser aller à la paresse: buông mình theo sự lười biếng.
- Pendant les vacances, il se laisse aller à la paresse. (Trong kỳ nghỉ, anh ta buông mình theo sự lười biếng.)
danh từ giống cái
- tính lười
- sự uể oải, sự lờ đờ
- Rivière qui coule avec paressesông chảy lờ đờ
- paresse d'espritsự lười suy nghĩ