presumptive

/pri'zʌmptiv/
Học thuật
Thân thiện
presumptive

The lawyer presented the presumptive evidence to the jury.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được cho đúng, được suy đoán: Chỉ một điều đó được chấp nhận đúng dựa trên bằng chứng hoặc lẽ sẵn, cho đến khi bằng chứng ngược lại.
    • khả năng cao, cơ sở để tin: Chỉ một kết luận hoặc giả định hợp dựa trên các sự kiện hoặc tình huống hiện .
    • (Trong luật pháp hoặc quyền thừa kế) Được dự kiến, được chỉ định sẵn: Chỉ một vị trí hoặc tước hiệu một người được dự kiến sẽ đảm nhận dựa trên quy tắc hoặc thông lệ hiện hành.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The police acted on presumptive evidence. (Cảnh sát đã hành động dựa trên bằng chứng suy đoán.)
    • He is the presumptive heir to the throne. (Anh ấy người thừa kế ngai vàng được dự kiến.)
    • A presumptive diagnosis was made before the lab results arrived. (Một chẩn đoán ban đầu đã được đưa ra trước khi kết quả xét nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Presumptive evidence" (Bằng chứng suy đoán): Trong pháp , đây bằng chứng cho phép đưa ra một suy luận hợp về sự thật của một sự việc, nhưng không phải bằng chứng trực tiếp.

    • The fingerprint was considered presumptive evidence of his presence. (Dấu vân tay được coi bằng chứng suy đoán về sự hiện diện của anh ta.)
  • "Presumptive nominee" (Ứng viên được dự kiến): Trong chính trị, chỉ ứng viên được dự đoán hoặc mong đợi sẽ chính thức nhận được sự đề cử của đảng.

    • After winning the primary elections, she became the party's presumptive nominee. (Sau khi thắng các cuộc bầu cử sơ bộ, trở thành ứng viên được dự kiến của đảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Presumptuous (adj): Tự phụ, quá tự tin, vượt quá giới hạn của phép lịch sự hoặc phép tắc.

    • It would be presumptuous of me to speak for the whole team. (Thật tự phụ nếu tôi nói thay cho cả nhóm.)
  • Presumption (n): Sự suy đoán, giả định; sự tự phụ.

    • The plan is based on the presumption that the economy will grow. (Kế hoạch dựa trên giả định rằng nền kinh tế sẽ tăng trưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Assumed: Được giả định, được cho .
  • Putative: Được cho , được công nhận rộng rãi ( có thể chưa được chứng minh chính thức).
  • Probable: khả năng cao, có thể xảy ra.
Từ trái nghĩa
  • Definitive: Dứt khoát, chắc chắn, cuối cùng.
  • Conclusive: Kết luận, tính chất quyết định.
  • Certain: Chắc chắn, xác thực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ "presumptive" đây tính từ. Các cụm từ thường liên quan đến danh từ "presumption").

Thành ngữ liên quan
  • "On the presumption that...": Với giả định rằng..., dựa trên cơ sở cho rằng...
    • We proceeded on the presumption that the funding was secure. (Chúng tôi tiến hành với giả định rằng nguồn tài trợ đã chắc chắn.)
presumptive

The lawyer presented the presumptive evidence to the jury.

tính từ
  1. cho đúng, cầm bằng; đoán chừng
    • presumptive evidence
      chứng cớ đoán chừng