believable
/bi'li:vəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể tin được, đáng tin cậy: Mô tả điều gì đó có vẻ đúng, hợp lý hoặc có khả năng xảy ra, khiến người ta có thể chấp nhận nó là sự thật. Nó thường liên quan đến tính logic, sự nhất quán hoặc khả năng thuyết phục của một câu chuyện, lời giải thích hoặc thông tin.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her explanation for being late was believable. (Lời giải thích cho việc đến muộn của cô ấy là có thể tin được.)
- The special effects in the movie made the monsters look believable. (Hiệu ứng đặc biệt trong phim khiến những con quái vật trông có vẻ đáng tin.)
- We need a believable excuse to give the teacher. (Chúng ta cần một lý do có thể tin được để đưa ra cho giáo viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a believable character": một nhân vật đáng tin, có chiều sâu.
- The author created a complex and believable character in her novel. (Tác giả đã tạo ra một nhân vật phức tạp và đáng tin trong tiểu thuyết của mình.)
"stretch credibility/believability": làm cho điều gì đó trở nên khó tin, vượt quá giới hạn của sự đáng tin.
- The plot of the movie stretches believability with its constant coincidences. (Cốt truyện của bộ phim khiến người xem khó tin vì những sự trùng hợp liên tục.)
Biến thể và từ gần giống
Believability (danh từ): tính đáng tin, khả năng có thể tin được.
- The believability of the witness's story was questioned. (Tính đáng tin của câu chuyện của nhân chứng đã bị nghi ngờ.)
Unbelievable (tính từ): không thể tin được, đáng kinh ngạc.
- The magician performed an unbelievable trick. (Ảo thuật gia đã trình diễn một trò ảo thuật không thể tin được.)
Từ đồng nghĩa
- Credible: đáng tin cậy, có uy tín.
- Plausible: hợp lý, có vẻ đúng.
- Convincing: có sức thuyết phục.
Từ trái nghĩa
- Unbelievable: không thể tin được.
- Implausible: không hợp lý, khó tin.
- Incredible: khó tin, lạ thường (cũng có thể mang nghĩa tích cực là "tuyệt vời").