pretender

/pri'tendə/
danh từ
  1. người đòi hỏi không chính đáng, người yêu sách không chính đáng (một quyền lợi, một tước vị...)
  2. người giả vờ giả vĩnh, người giả đò, người giả b

Khám phá thêm

Các từ liên quan

pretender
A young pretender claims the crown in the great hall.