pretender

/pri'tendə/
Học thuật
Thân thiện
pretender

A young pretender claims the crown in the great hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người yêu sách không chính đáng: Chỉ một người tuyên bố quyền đối với một chức vụ, danh hiệu hoặc tài sản, nhưng yêu sách đó thường không được công nhận hoặc không cơ sở hợp pháp vững chắc, đặc biệt đối với ngai vàng.
    • Kẻ giả vờ, người đạo đức giả: Chỉ một người thể hiện ra bên ngoài những niềm tin, cảm xúc hoặc phẩm chất họ không thực sự ; một kẻ đóng kịch hoặc lừa dối.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Người yêu sách):

    • The king defeated the pretender to his throne. (Nhà vua đã đánh bại kẻ dám yêu sách ngai vàng của mình.)
    • He was considered a pretender to the company's leadership. (Anh ta bị coi một kẻ yêu sách không chính đáng đối với vị trí lãnh đạo công ty.)
  • Danh từ (Kẻ giả vờ):

    • She saw through his kindness and knew he was just a pretender. ( ấy nhìn thấu sự tử tế của anh ta biết anh ta chỉ một kẻ giả vờ.)
    • In politics, many view him as a pretender who says only what people want to hear. (Trong chính trị, nhiều người xem ông ta một kẻ đạo đức giả, chỉ nói những điều người ta muốn nghe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A pretender to the crown": Một kẻ tranh đoạt ngai vàng, một người yêu sách ngôi vua.

    • History is full of stories about pretenders to the crown. (Lịch sử đầy rẫy những câu chuyện về những kẻ tranh đoạt ngai vàng.)
  • "Unmask a pretender": Lột mặt nạ một kẻ giả vờ.

    • The investigation aimed to unmask the pretender in their midst. (Cuộc điều tra nhằm lột mặt nạ kẻ giả vờ trong số họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pretend (động từ): Giả vờ, giả bộ.

    • The child pretended to be asleep. (Đứa trẻ giả vờ đang ngủ.)
  • Pretense (danh từ, Mỹ) / Pretence (danh từ, Anh): Sự giả vờ, sự giả đò; lý do cớ, cái cớ.

    • He asked for money under the pretense of needing medicine. (Hắn ta xin tiền với cái cớ cần mua thuốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Claimant: Người yêu sách, người đòi quyền lợi (thường hợp pháp hơn "pretender").
  • Impostor / Imposter: Kẻ mạo danh, kẻ giả mạo.
  • Hypocrite: Kẻ đạo đức giả.
  • Charlatan: Kẻ lừa bịp, lang băm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "pretender" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "pretend".) - Pretend to something: Giả vờ (kiến thức, khả năng...); (cổ) yêu sách điều . - He pretends to great knowledge about art. (Anh ta giả vờ hiểu biết sâu rộng về nghệ thuật.)

Thành ngữ liên quan
  • A wolf in sheep's clothing: Một kẻ giả vờ hiền lành để che giấu ý đồ xấu; có thể dùng để chỉ một "pretender".
    • Be careful of him; he might be a wolf in sheep's clothing. (Hãy cẩn thận với hắn; hắn có thể một kẻ đội lốt cừu.)
pretender

A young pretender claims the crown in the great hall.

danh từ
  1. người đòi hỏi không chính đáng, người yêu sách không chính đáng (một quyền lợi, một tước vị...)
  2. người giả vờ giả vĩnh, người giả đò, người giả b