phoney
/'founi/ Cách viết khác : (phony) /'founi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Giả tạo, giả mạo: Dùng để mô tả một người, vật, hoặc cảm xúc không chân thật, được tạo ra để lừa dối người khác.
- Giả vờ: Chỉ hành vi hoặc thái độ không thật lòng, chỉ là bề ngoài.
Danh từ:
- Kẻ giả tạo: Người thường xuyên hành động hoặc thể hiện những niềm tin không chân thật để che giấu cảm xúc hoặc động cơ thật sự của mình.
- Đồ giả: Vật được làm ra để trông giống như đồ thật, nhằm mục đích lừa đảo.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- He gave a phoney smile to hide his disappointment. (Anh ấy nở một nụ cười giả tạo để che giấu sự thất vọng.)
- The police discovered a wallet full of phoney money. (Cảnh sát phát hiện một chiếc ví đầy tiền giả.)
Danh từ:
- Don't trust him; he's a complete phoney. (Đừng tin hắn ta; hắn là một kẻ giả tạo hoàn toàn.)
- The painting was sold as an original, but it turned out to be a phoney. (Bức tranh được bán như bản gốc, nhưng hóa ra là một bức giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "phoney war": một tình huống trong đó có vẻ như xung đột đang xảy ra, nhưng trên thực tế lại rất ít hành động thật sự.
- The first few months were just a phoney war before the real competition began. (Vài tháng đầu chỉ là một cuộc chiến giả vờ trước khi cuộc cạnh tranh thực sự bắt đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Phony (adj, n): Cách viết khác phổ biến của "phoney", cùng nghĩa.
- Phoniness (n): Tính chất giả tạo, sự không chân thật.
- I can't stand the phoniness of this political campaign. (Tôi không thể chịu được sự giả tạo của chiến dịch chính trị này.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Fake (giả), fraudulent (gian lận), counterfeit (làm giả), insincere (không chân thành).
- Danh từ: Impostor (kẻ mạo danh), fraud (kẻ lừa đảo), hypocrite (kẻ đạo đức giả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi với phrasal verb cụ thể)
Thành ngữ liên quan
- A phoney baloney: (cách nói thân mật, hơi hài hước) chỉ một người hoặc thứ gì đó rõ ràng là giả tạo và đáng khinh.
- His apology was a total phoney baloney. (Lời xin lỗi của anh ta hoàn toàn là giả tạo.)
tính từ
- (từ lóng) giả vờ (ốm...)
- giả, giả mạo (tiền, đồ nữ trang...)