hypocrite
/'hipɔkrit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ đạo đức giả, kẻ giả nhân giả nghĩa: Một người giả vờ có những phẩm chất đạo đức, niềm tin hoặc cảm xúc cao đẹp mà họ không thực sự có, đặc biệt là để chỉ trích người khác trong khi bản thân lại có hành vi tương tự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He called the politician a hypocrite for preaching about family values while having numerous affairs. (Anh ta gọi chính trị gia đó là kẻ đạo đức giả vì đã rao giảng về giá trị gia đình trong khi có nhiều cuộc tình vụng trộm.)
- Don't be such a hypocrite—you tell me not to lie, but you lie all the time! (Đừng có giả nhân giả nghĩa như vậy—anh bảo tôi đừng nói dối, nhưng chính anh lúc nào cũng nói dối!)
- She exposed him as a hypocrite who donated to charity only for publicity. (Cô ấy vạch trần anh ta là một kẻ đạo đức giả, người chỉ quyên góp từ thiện để được chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a hypocrite": là một kẻ đạo đức giả.
- By accepting the bribe, he proved he was a hypocrite. (Bằng việc nhận hối lộ, anh ta đã chứng minh mình là kẻ đạo đức giả.)
- "to call someone a hypocrite": gọi ai đó là đạo đức giả.
- The public called the celebrity a hypocrite for flying on a private jet while advocating for environmental protection. (Công chúng gọi người nổi tiếng đó là đạo đức giả vì đi máy bay riêng trong khi vận động bảo vệ môi trường.)
Biến thể và từ liên quan
- Hypocrisy (danh từ): Hành vi đạo đức giả, sự giả nhân giả nghĩa.
- The hypocrisy of his actions was shocking. (Sự đạo đức giả trong hành động của anh ta thật gây sốc.)
- Hypocritical (tính từ): Mang tính đạo đức giả, giả nhân giả nghĩa.
- It is hypocritical to judge others for mistakes you also make. (Thật là đạo đức giả khi phán xét người khác vì những lỗi lầm mà chính bạn cũng mắc phải.)
Từ đồng nghĩa
- Pharisee (danh từ): Người giả hình, giả đạo đức (nguồn gốc tôn giáo).
- Fraud (danh từ): Kẻ lừa đảo, kẻ gian lận (nghĩa rộng hơn, có thể bao hàm sự giả tạo).
- Pretender (danh từ): Kẻ giả vờ, kẻ đóng kịch.
Thành ngữ liên quan
- Practice what you preach: Hãy làm những gì mình nói, đừng đạo đức giả.
- If you want people to respect you, you must practice what you preach. (Nếu bạn muốn mọi người tôn trọng mình, bạn phải làm những gì mình nói.)
danh từ
- kẻ đạo đức giả, kẻ giả nhân giả nghĩa