phony

/'founi/ Cách viết khác : (phony) /'founi/
Học thuật
Thân thiện
phony

A salesman used a phony accent to seem more sophisticated.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Giả tạo, giả mạo: Dùng để mô tả một người, vật, hoặc cảm xúc không chân thật, chỉ sự giả vờ hoặc bắt chước nhằm đánh lừa người khác.
    • Không trung thực, đạo đức giả: Chỉ tính cách của một người thường xuyên thể hiện ra ngoài những điều không phải con người thật của họ.
  2. Danh từ:

    • Kẻ giả tạo, đồ giả: Chỉ một người hành vi, lời nói không chân thật, hoặc một vật được làm ra để trông giống như thật nhưng thực chất giả mạo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He gave me a phony smile. (Anh ấy nở một nụ cười giả tạo với tôi.)
    • The document was discovered to be phony. (Tài liệu được phát hiện giả mạo.)
  • Danh từ:
    • Don't trust him; he's a complete phony. (Đừng tin hắn ta; hắn một kẻ giả tạo hoàn toàn.)
    • The painting was sold as an original, but it turned out to be a phony. (Bức tranh được bán như bản gốc, nhưng hóa ra đồ giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phony as a three-dollar bill": Cực kỳ giả tạo, rõ ràng giả mạo (thành ngữ Mỹ).
    • His story about being a prince is as phony as a three-dollar bill. (Câu chuyện của anh ta về việc một hoàng tử rõ ràng bịa đặt.)
  • "phony war": Cuộc chiến giả vờ, giai đoạn không hành động quân sự thực sự sau khi tuyên chiến.
    • The period from September 1939 to April 1940 is sometimes called the "Phony War". (Giai đoạn từ tháng 9 năm 1939 đến tháng 4 năm 1940 đôi khi được gọi là "Cuộc chiến giả vờ".)
Biến thể từ gần giống
  • Phoniness (danh từ): Sự giả tạo, sự giả dối.
    • I can't stand the phoniness of this political campaign. (Tôi không thể chịu được sự giả tạo của chiến dịch chính trị này.)
  • Phonily (trạng từ): Một cách giả tạo.
    • She phonily praised his terrible cooking. ( ấy khen ngợi một cách giả tạo món ăn dở tệ của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Fake (tính từ/danh từ): Giả, đồ giả.
  • Fraudulent (tính từ): Gian lận, giả mạo.
  • Hypocritical (tính từ): Đạo đức giả.
  • Counterfeit (tính từ/danh từ): Giả mạo (thường cho tiền, hàng hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ .)

Thành ngữ liên quan
  • "A phony baloney": Một người hoặc thứ đó rất giả tạo đáng khinh (cách nói thân mật, hơi hài hước).
    • That politician is just a phony baloney. (Tên chính trị gia đó chỉ một kẻ giả tạo rởm.)
phony

A salesman used a phony accent to seem more sophisticated.

tính từ
  1. (từ lóng) giả vờ (ốm...)
  2. giả, giả mạo (tiền, đồ nữ trang...)