phony

/'founi/ Cách viết khác : (phony) /'founi/
tính từ
  1. (từ lóng) giả vờ (ốm...)
  2. giả, giả mạo (tiền, đồ nữ trang...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

phony
A salesman used a phony accent to seem more sophisticated.