pretorium

pretorium

The Roman general stands before his pretorium in the military camp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lều của một vị tướng La cổ đại: "pretorium" chỉ chiếc lều chính trong doanh trại quân đội La , nơi vị tướng chỉ huy (praetor) đặt trụ sở đưa ra các mệnh lệnh.
    • Tòa án hoặc dinh thự của quan tổng trấn: Trong bối cảnh rộng hơn, "pretorium" còn được dùng để chỉ tòa án hoặc dinh thự chính thức của một quan tổng trấn La tại các tỉnh.
dụ sử dụng
  • (Vị tướng La đã tổ chức hội đồng trong lều của mình trước trận chiến.)
  • (Dinh thự của Philatô tại Giêrusalem biểu tượng của quyền lực La .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In the pretorium": trong lều chỉ huy hoặc dinh thự.

    • The soldiers gathered in the pretorium to receive orders. (Các binh lính tập trung trong lều chỉ huy để nhận lệnh.)
  • "The pretorium of the governor": dinh thự của quan tổng trấn.

    • The trial was held in the pretorium of the Roman governor. (Phiên tòa được tổ chức tại dinh thự của quan tổng trấn La .)
Biến thể từ gần giống
  • Praetor (danh từ): quan tổng trấn, quan chấp chính tối cao ở La cổ đại.

    • The praetor ordered the construction of a new pretorium. (Quan tổng trấn ra lệnh xây dựng một dinh thự mới.)
  • Praetorian (tính từ): thuộc về quan tổng trấn hoặc lực lượng cận vệ.

    • The Praetorian Guard protected the emperor. (Đội cận vệ Hoàng gia bảo vệ hoàng đế.)
Từ đồng nghĩa
  • Headquarters: trụ sở chính, bộ chỉ huy.
  • Residence: dinh thự, nơichính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "pretorium" đây danh từ lịch sử cụ thể.)

Thành ngữ liên quan
  • "To sit in the pretorium": ngồi xử án (ám chỉ quyền lực tư pháp của quan tổng trấn La ).
    • The judge sat in the pretorium, delivering verdicts. (Quan tòa ngồi xử án tại dinh thự, đưa ra các phán quyết.)