prodroma

prodroma

A persistent headache can be a prodroma of the flu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Triệu chứng báo trước: "prodroma" một dấu hiệu hoặc triệu chứng xuất hiện sớm, cho thấy một căn bệnh đang phát triển hoặc một cơn bệnh sắp xảy ra. Từ này thường được dùng trong y học để mô tả giai đoạn đầu của bệnh trước khi các triệu chứng chính xuất hiện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient experienced a prodroma of fatigue and mild fever before the flu fully developed. (Bệnh nhân đã trải qua một triệu chứng báo trước mệt mỏi sốt nhẹ trước khi bệnh cúm phát triển hoàn toàn.)
    • Headaches can be a prodroma for migraines in some individuals. (Đau đầu có thể một triệu chứng báo trước cho chứng đau nửa đầumột số người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "prodromal stage": giai đoạn báo trước, giai đoạn đầu của bệnh.

    • The prodromal stage of schizophrenia often involves subtle changes in behavior. (Giai đoạn báo trước của tâm thần phân liệt thường bao gồm những thay đổi tinh tế trong hành vi.)
  • "prodromal symptoms": các triệu chứng báo trước.

    • Recognizing prodromal symptoms can help in early intervention for epilepsy. (Nhận biết các triệu chứng báo trước có thể giúp can thiệp sớm cho bệnh động kinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Prodromal (tính từ): thuộc về giai đoạn báo trước.

    • The prodromal phase of the disease is often overlooked. (Giai đoạn báo trước của bệnh thường bị bỏ qua.)
  • Prodrome (danh từ, cách viết khác): triệu chứng báo trước (dạng phổ biến hơn của "prodroma").

    • A prodrome of nausea is common before a migraine attack. (Một triệu chứng báo trước buồn nôn thường gặp trước cơn đau nửa đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Early symptom: triệu chứng sớm.
  • Warning sign: dấu hiệu cảnh báo.
  • Premonitory symptom: triệu chứng báo hiệu trước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "prodroma", đây thuật ngữ y học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "prodroma".