prodrome
Định nghĩa
Danh từ:
- Triệu chứng báo trước: "prodrome" chỉ một dấu hiệu hoặc triệu chứng ban đầu xuất hiện trước khi một căn bệnh phát triển đầy đủ hoặc một cơn bệnh sắp xảy ra. Đây là giai đoạn cảnh báo sớm, thường giúp nhận biết và can thiệp kịp thời.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân bị đau đầu nhẹ và mệt mỏi như một triệu chứng báo trước của bệnh cúm.)
- (Nhận biết triệu chứng báo trước của chứng đau nửa đầu có thể giúp uống thuốc phòng ngừa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"prodromal phase": giai đoạn có triệu chứng báo trước.
- The prodromal phase of schizophrenia often involves social withdrawal and unusual thoughts.(Giai đoạn có triệu chứng báo trước của tâm thần phân liệt thường bao gồm rút lui xã hội và suy nghĩ bất thường.)
"prodrome of epilepsy": triệu chứng báo trước của bệnh động kinh.
- Some patients report a feeling of déjà vu as a prodrome of epileptic seizures.(Một số bệnh nhân báo cáo cảm giác đã từng gặp như một triệu chứng báo trước của các cơn động kinh.)
Biến thể và từ gần giống
Prodromal (tính từ): thuộc về giai đoạn báo trước.
- Prodromal symptoms can vary widely between individuals.(Các triệu chứng ở giai đoạn báo trước có thể khác nhau rất nhiều giữa các cá nhân.)
Prodromic (tính từ): (ít dùng) có tính chất báo trước.
- The prodromic stage of the disease is often overlooked.(Giai đoạn có tính chất báo trước của bệnh thường bị bỏ qua.)
Từ đồng nghĩa
Early symptom: triệu chứng sớm.
- Fever is an early symptom of many infections.(Sốt là một triệu chứng sớm của nhiều bệnh nhiễm trùng.)
Warning sign: dấu hiệu cảnh báo.
- Chest pain can be a warning sign of a heart attack.(Đau ngực có thể là dấu hiệu cảnh báo của một cơn đau tim.)
Thành ngữ liên quan
- "A prodrome of things to come": dấu hiệu báo trước cho những điều sắp xảy ra.
- The small earthquake was a prodrome of things to come, as a larger one followed.(Trận động đất nhỏ là dấu hiệu báo trước cho những điều sắp xảy ra, khi một trận lớn hơn theo sau.)
Lưu ý ngữ pháp
- "Prodrome" thường được dùng trong ngữ cảnh y học, đặc biệt trong thần kinh học, tâm thần học và bệnh truyền nhiễm. Nó không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.