purview

/'pə:vju:/
Học thuật
Thân thiện
purview

The manager's purview includes hiring new staff and overseeing daily operations.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phạm vi, lĩnh vực: Chỉ phạm vi hoạt động, thẩm quyền, hiểu biết hoặc quan tâm của một người, một tổ chức, một văn bản pháp hoặc một kế hoạch.
    • Tầm nhìn, tầm hiểu biết: Chỉ giới hạn của sự hiểu biết, nhận thức hoặc khả năng quan sát của một cá nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This matter falls outside the purview of our department. (Vấn đề này nằm ngoài phạm vi của phòng ban chúng tôi.)
    • The new regulations expand the purview of the environmental agency. (Các quy định mới mở rộng phạm vi hoạt động của cơ quan môi trường.)
    • Her research is within the purview of modern physics. (Nghiên cứu của ấy nằm trong lĩnh vực của vật hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "within the purview of": trong phạm vi của, thuộc thẩm quyền/lĩnh vực của.

    • Budget approval is within the purview of the finance committee. (Việc phê duyệt ngân sách thuộc thẩm quyền của ủy ban tài chính.)
  • "beyond/outside the purview of": ngoài phạm vi của, vượt quá tầm của.

    • Philosophical debates are beyond the purview of this scientific conference. (Các cuộc tranh luận triết học nằm ngoài phạm vi của hội nghị khoa học này.)
Biến thể từ gần giống
  • Scope (n): phạm vi, tầm bao quát. (Từ gần nghĩa, thường có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh.)
  • Ambit (n): phạm vi, giới hạn. (Từ trang trọng hơn, cùng nghĩa.)
  • Province (n): lĩnh vực, phạm vi trách nhiệm. (Nhấn mạnh đến lĩnh vực chuyên môn hoặc quyền hạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Range: phạm vi.
  • Domain: lĩnh vực, địa hạt.
  • Sphere: lĩnh vực, phạm vi.
  • Compass: phạm vi, tầm.
Thành ngữ liên quan
  • Within one's purview: Trong tầm hiểu biết/quan sát của ai.
    • Such subtle details are not within my purview. (Những chi tiết tinh tế như vậy không nằm trong tầm hiểu biết của tôi.)
purview

The manager's purview includes hiring new staff and overseeing daily operations.

danh từ
  1. những điều khoản tính chất nội dung (của một bản điều lệ...)
  2. phạm vi hiệu lực, phạm vi hoạt động, tầm ảnh hưởng (của một đạo luật, một văn kiện, một kế hoạch...)
  3. tầm nhìn, nhãn quan, tầm hiểu biết
    • within the purview of one's observation
      trong tầm quan sát

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống