priggish

/'prigiʃ/
tính từ
  1. lên mặt ta đây hay chữ, lên mặt ta đây đạo đức; hợm mình, làm bộ; khinh khỉnh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "priggish"

priggish
My aunt's priggish expression made me feel self-conscious about my new outfit.