prison
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
prison
prison
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "prison"
ậm ọe
bắt giam
bỏ tù
buồn tênh
cầm tù
chết gí
giám ngục
hạ ngục
đi tù
khám
khám đường
lao
lao lí
lao tù
mọt xác
ngồi tù
ngục
ngục thất
ngục tốt
ngục tù
ngũ hình
nhà đá
nhà lao
nhà pha
nhà tù
phá trại giam
rục xương
rũ tù
sổ lồng
tống
tống giam
tống lao
trại giam
tù
tù đày
tù treo
vượt ngục
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...