dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

prison

Words Mentioning "prison"

ậm ọe
bắt giam
bỏ tù
buồn tênh
cầm tù
chết gí
giám ngục
hạ ngục
đi tù
khám
khám đường
lao
lao lí
lao tù
mọt xác
ngồi tù
ngục
ngục thất
ngục tốt
ngục tù
ngũ hình
nhà đá
nhà lao
nhà pha
nhà tù
phá trại giam
rục xương
rũ tù
sổ lồng
tống
tống giam
tống lao
trại giam
tù
tù đày
tù treo
vượt ngục
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...