privates

privates

A doctor uses a diagram to explain the male and female privates in a health class.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Bộ phận sinh dục ngoài: "privates" một từ lịch sự, trang trọng để chỉ cơ quan sinh dục bên ngoài của con người (bao gồm cả nam nữ). Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh y tế, quân sự hoặc khi nói về sự riêng tư, kín đáo của cơ thể.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ yêu cầu bệnh nhân cởi quần áo che bộ phận sinh dục của mình bằng một tấm ga.)
  • (Binh lính được huấn luyện để bảo vệ bộ phận sinh dục của họ trong chiến đấu.)
  • (Bộ đồ bơi che bộ phận sinh dục, nhưng để phần còn lại của cơ thể lộ ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be caught with one's privates exposed": bị bắt gặp trong tình huống lộ bộ phận sinh dục (thường mang tính xấu hổ hoặc hài hước).
    • He was embarrassed when he was caught with his privates exposed in the locker room. (Anh ta xấu hổ khi bị bắt gặp lộ bộ phận sinh dục trong phòng thay đồ.)
  • "private parts": một cách nói tương tự, đồng nghĩa với "privates", thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
    • The teacher explained the importance of keeping private parts covered in public. (Giáo viên giải thích tầm quan trọng của việc che chắn bộ phận sinh dụcnơi công cộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Private (tính từ): riêng tư, cá nhân.
    • This is a private conversation. (Đây một cuộc trò chuyện riêng tư.)
  • Privacy (danh từ): sự riêng tư.
    • Everyone deserves some privacy. (Mọi người đều xứng đáng một chút riêng tư.)
Từ đồng nghĩa
  • Genitals: bộ phận sinh dục (thuật ngữ y học, trang trọng).
  • Sex organs: cơ quan sinh dục (thuật ngữ sinh học).
  • Nether regions: vùng hạ bộ (cách nói văn chương, hài hước).
  • Crotch: vùng đũng quần, vùng háng (thường chỉ vị trí, không nhất thiết bộ phận sinh dục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cover up one's privates: che đậy bộ phận sinh dục.
    • The model quickly covered up her privates with a towel after the photo shoot. (Người mẫu nhanh chóng che bộ phận sinh dục của mình bằng một chiếc khăn sau buổi chụp ảnh.)
  • Expose one's privates: để lộ bộ phận sinh dục.
    • It is illegal to expose one's privates in public. (Việc để lộ bộ phận sinh dục nơi công cộng bất hợp pháp.)
Thành ngữ liên quan
  • "To fight with one's privates": (hiếm, thường mang tính hài hước) chiến đấu một cách liều lĩnh, không quan tâm đến sự an toàn cá nhân.
    • He fought with his privates, not caring about getting hurt. (Anh ta chiến đấu một cách liều lĩnh, không quan tâm đến việc bị thương.)

Từ có nhắc đến "privates"