prophets

prophets

The prophets spoke of peace and justice.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Các nhà tiên tri: "prophets" chỉ những người được cho nhận được thông điệp từ thần linh hoặc đấng tối cao để truyền đạt lại cho con người. Trong bối cảnh tôn giáo, đây thường những người khả năng tiên đoán tương lai hoặc dẫn dắt dân chúng theo đường lối đúng đắn.
    • Sách các nhà tiên tri: Trong Kinh Thánh Do Thái (Tanakh), "prophets" phần thứ hai trong ba phần chính của bộ kinh này, bao gồm các sách như Giô-suê, Các Quan Xét, Sa-mu-ên, Các Vua, các sách của các tiên tri như Ê-sai, Giê--mi, Ê-xê-chi-ên, cùng Mười hai Tiên tri Nhỏ.
dụ sử dụng
  • Nghĩa cá nhân:

    • The prophets warned the people about the coming disaster. (Các nhà tiên tri đã cảnh báo dân chúng về thảm họa sắp xảy ra.)
    • In many cultures, prophets are seen as messengers of God. (Trong nhiều nền văn hóa, các nhà tiên tri được xem sứ giả của Chúa.)
  • Nghĩa sách vở:

    • The second division of the Hebrew Scriptures is called the Prophets. (Phần thứ hai của Kinh Thánh Do Thái được gọi là Sách các nhà tiên tri.)
    • He studied the Prophets to understand the history of Israel. (Ông ấy nghiên cứu Sách các nhà tiên tri để hiểu lịch sử của Israel.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a prophet of doom": một người luôn dự đoán điều tồi tệ hoặc thảm họa.

    • Stop being a prophet of doom; things might get better. (Đừng làm nhà tiên tri báo họa nữa; mọi thứ có thể sẽ tốt hơn.)
  • "false prophet": nhà tiên tri giả, người tự xưng tiên tri nhưng truyền đạt thông điệp sai lệch.

    • The Bible warns about false prophets who deceive the people. (Kinh Thánh cảnh báo về các nhà tiên tri giả lừa dối dân chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Prophet (danh từ số ít): nhà tiên tri.

    • Moses is considered a great prophet in Judaism. (Môi-se được coi một nhà tiên tri vĩ đại trong Do Thái giáo.)
  • Prophetic (tính từ): thuộc về tiên tri, tính chất tiên tri.

    • Her prophetic words came true years later. (Những lời tiên tri của ấy đã trở thành sự thật nhiều năm sau.)
  • Prophecy (danh từ): lời tiên tri.

    • The prophecy about the end of the world scared many people. (Lời tiên tri về ngày tận thế đã làm nhiều người sợ hãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Seers: người thấy trước tương lai (thường dùng trong văn học cổ điển).

    • The ancient seers foretold the rise of a new kingdom. (Các nhà tiên kiến cổ đại đã báo trước sự trỗi dậy của một vương quốc mới.)
  • Oracles: lời sấm truyền, hoặc người truyền lời sấm (trong thần thoại Hy Lạp).

    • The oracle at Delphi gave prophecies to the Greeks. (Nhà tiên tri ở Delphi đã đưa ra những lời sấm truyền cho người Hy Lạp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Prophesy about: tiên tri về điều .

    • He prophesied about the future of the nation. (Ông ấy đã tiên tri về tương lai của quốc gia.)
  • Prophesy over: cầu nguyện hoặc tuyên bố lời tiên tri trên ai đó.

    • The priest prophesied over the newborn child. (Vị linh mục đã cầu nguyện tuyên bố lời tiên tri trên đứa trẻ sơ sinh.)
Thành ngữ liên quan
  • No prophet is accepted in his own country: không ai nhà tiên triquê hương mìnhnói người tài thường không được công nhậnnơi mình sinh sống).

    • Despite his success abroad, he was ignored at home. Truly, no prophet is accepted in his own country. ( thành côngnước ngoài, ông ấy vẫn bị phớt lờquê nhà. Đúng không ai nhà tiên triquê hương mình.)
  • A prophet of profit: nhà tiên tri của lợi nhuận (dùng mỉa mai để chỉ người dự đoán xu hướng thị trường để kiếm lời).

    • The stock market prophet of profit predicted the crash but no one listened. (Nhà tiên tri lợi nhuận thị trường chứng khoán đã dự đoán sự sụp đổ nhưng không ai nghe.)