profits

profits

The company's profits increased after launching the new product.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lợi nhuận: "profits" chỉ khoản tiền thu được từ hoạt động kinh doanh sau khi đã trừ đi tất cả các chi phí, bao gồm cả khấu hao các chi phí phi tiền mặt khác.
    • Khoản thu nhập thặng dư: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "profits" có thể chỉ bất kỳ khoản tiền hoặc lợi ích nào giành được, đặc biệt tiền thưởng hoặc phần thưởng.
dụ sử dụng
  • (Công ty đã báo cáo lợi nhuận kỷ lục trong năm nay.)
  • (Anh ấy đã thu được lợi nhuận lớn từ việc bán nhà.)
  • (Lợi nhuận từ sự kiện từ thiện đã được quyên góp cho bệnh viện địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to turn a profit": bắt đầu lợi nhuận (thường dùng cho doanh nghiệp mới).
    • The startup finally turned a profit after three years. (Công ty khởi nghiệp cuối cùng đã lợi nhuận sau ba năm.)
  • "profit margin": biên lợi nhuận (tỷ lệ phần trăm lợi nhuận so với doanh thu).
    • The profit margin for this product is very thin. (Biên lợi nhuận cho sản phẩm này rất mỏng.)
  • "net profit": lợi nhuận ròng (sau khi trừ thuế chi phí).
    • Net profit increased by 20% this quarter. (Lợi nhuận ròng tăng 20% trong quý này.)
  • "gross profit": lợi nhuận gộp (trước khi trừ chi phí hoạt động).
    • Gross profit is calculated by subtracting cost of goods sold from revenue. (Lợi nhuận gộp được tính bằng cách lấy doanh thu trừ đi giá vốn hàng bán.)
Biến thể từ gần giống
  • Profit (danh từ số ít): lợi nhuận (dùng trong ngữ cảnh chung).
    • There is no profit in this business. (Không lợi nhuận trong việc kinh doanh này.)
  • Profitability (danh từ): khả năng sinh lời.
    • The profitability of the project is questionable. (Khả năng sinh lời của dự án đáng nghi ngờ.)
  • Profitable (tính từ): lợi nhuận.
    • This is a profitable investment. (Đây một khoản đầu lợi nhuận.)
Từ đồng nghĩa
  • Earnings: thu nhập, lợi nhuận (thường dùng trong báo cáo tài chính).
  • Gains: lợi ích, lợi nhuận (có thể bao gồm lợi nhuận tài chính hoặc phi tài chính).
  • Returns: lợi nhuận (thường dùng trong đầu ).
  • Surplus: thặng dư (khoản chênh lệch dương giữa thu chi).
Thành ngữ liên quan
  • "to profit from something": hưởng lợi từ điều đó (dùng như động từ).
    • She profited from the rising stock market. ( ấy hưởng lợi từ thị trường chứng khoán tăng.)