provision
/provision/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Đồ dự phòng, đồ trữ sẵn: Chỉ những vật dụng, hàng hóa được chuẩn bị và cất giữ để sử dụng trong tương lai.
- Sự mua đồ thiết dụng: Hành động mua sắm, chuẩn bị những thứ cần thiết.
- (Luật học, Pháp lý) Tiền tạm cấp; tiền nộp trước: Một khoản tiền được cấp tạm thời hoặc nộp trước theo quy định pháp luật.
- (Kinh tế) Tiền bảo đảm (thanh toán), tiền bảo chứng: Một khoản tiền hoặc tài sản được ký quỹ để đảm bảo cho một nghĩa vụ tài chính, như việc thanh toán một tấm séc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nous avons fait des provisions pour l'hiver. (Chúng tôi đã dự trữ đồ cho mùa đông.)
- La provision judiciaire a été accordée à la partie plaignante. (Khoản tiền tạm cấp theo tòa đã được cấp cho bên nguyên đơn.)
- Un chèque sans provision est un délit. (Một tấm séc không có bảo chứng là một hành vi phạm tội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire des provisions": Mua sắm, dự trữ đồ (thường là thực phẩm).
- Elle fait ses provisions au marché tous les samedis. (Cô ấy đi mua đồ dự trữ ở chợ vào mỗi thứ Bảy.)
"Provision pour impôts" (Kế toán): Khoản dự phòng cho thuế.
- L'entreprise a constitué une provision pour impôts. (Công ty đã lập một khoản dự phòng cho thuế.)
Biến thể và từ gần giống
Approvisionnement (danh từ giống đực): Sự cung cấp, việc tiếp tế.
- L'approvisionnement en eau est essentiel. (Việc cung cấp nước là thiết yếu.)
Provisionnel, provisionnelle (tính từ): Tạm thời, tạm ứng.
- Une décision provisionnelle. (Một quyết định tạm thời.)
Từ đồng nghĩa
- Réserve (danh từ giống cái): Kho dự trữ, vật dự trữ.
- Garnison (danh từ giống cái - trong bối cảnh tài chính/pháp lý cũ): Tiền ký quỹ, tiền đặt cọc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ 'provision' trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- Être en provision de (Ít dùng): Có sẵn, được cung cấp đầy đủ.
- Sans provision: (Dùng cho séc) Không có bảo chứng, không có tiền trong tài khoản để chi trả.
- Il a émis un chèque sans provision. (Anh ta đã phát hành một tấm séc không có bảo chứng.)
danh từ giống cái
- đồ dự phòng, đồ trữ sẵn
- sự mua đồ thiết dụng
- (luật học, pháp lý) tiền tạm cấp; tiền nộp trước
- (kinh tế) tiền bảo đảm (thanh toán), tiền bảo chứng
- Chèque sans provisionséc không có bảo chứng